Busan Marine Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Hàng Hải Busan

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201592638
企查查编码QVNJSC6STG
成立日期2014-12-10
联系地址Số 2A, ngõ 616 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HÀNG HẢI BUSAN
企业英文名称BUSAN MARINE INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2A, ngõ 616 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842253821038
邮箱phudung83@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
790700其他锌制品
730729不锈钢管配件
842699其他起重机
848180阀门龙头
890690其他船舶
890710充气筏
720510生铁颗粒
732690其他钢铁制品
741110精炼铜管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$713.3K
中国13$623.8K
日本1$31.5K
泰国1$27.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou FMec Industry Co., Ltd.中国13$623.8K其他船舶、不锈钢管配件
Daeheon Co., Ltd.韩国30$547.2K其他铝制品、其他锌制品
FOS International Inc.韩国7$136.5K阀门龙头、止回阀
Winoa Ikk Japan Co., Ltd.日本1$31.5K生铁颗粒、钢铁粉末
Winoa Thailand Ltd.泰国1$27.2K生铁颗粒、合金钢粉
Bo Myung Metal Co., Ltd.韩国2$19.8K铜合金管件、铜合金管
JINYANGPUMP CO.,LTD韩国1$9.9K计量液体泵

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他锌制品DAEHEON CO LTD韩国$4.8K
2026-04-13其他锌制品DAEHEON CO LTD韩国$5.5K
2026-04-13其他锌制品DAEHEON CO LTD韩国$5.5K
2026-04-13其他锌制品DAEHEON CO LTD韩国$4.8K
2026-03-31计量液体泵JINYANGPUMP CO.,LTD韩国$9.9K
2026-03-09其他铝制品DAEHEON CO LTD韩国$5.4K
2026-02-23其他铝制品DAEHEON CO LTD韩国$4.5K
2026-02-23其他铝制品DAEHEON CO LTD韩国$5.5K
2026-02-23其他铝制品DAEHEON CO LTD韩国$4.6K
2026-02-23其他铝制品DAEHEON CO LTD韩国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Busan Marine Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →