Busan Marine Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Hàng Hải Busan
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201592638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSC6STG |
| 成立日期 | 2014-12-10 |
| 联系地址 | Số 2A, ngõ 616 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HÀNG HẢI BUSAN |
| 企业英文名称 | BUSAN MARINE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A, ngõ 616 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253821038 |
| 邮箱 | phudung83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 890690 | 其他船舶 |
| 890710 | 充气筏 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $713.3K |
| 中国 | 13 | $623.8K |
| 日本 | 1 | $31.5K |
| 泰国 | 1 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou FMec Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $623.8K | 其他船舶、不锈钢管配件 |
| Daeheon Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $547.2K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| FOS International Inc. | 韩国 | 7 | $136.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Winoa Ikk Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.5K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Winoa Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $27.2K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| Bo Myung Metal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.8K | 铜合金管件、铜合金管 |
| JINYANGPUMP CO.,LTD | 韩国 | 1 | $9.9K | 计量液体泵 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他锌制品 | DAEHEON CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 其他锌制品 | DAEHEON CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 其他锌制品 | DAEHEON CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 其他锌制品 | DAEHEON CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-03-31 | 计量液体泵 | JINYANGPUMP CO.,LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-03-09 | 其他铝制品 | DAEHEON CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-02-23 | 其他铝制品 | DAEHEON CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-02-23 | 其他铝制品 | DAEHEON CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-02-23 | 其他铝制品 | DAEHEON CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-02-23 | 其他铝制品 | DAEHEON CO LTD | 韩国 | $5.3K |