ISHI Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISHI VIệT NAM
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$304.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107418294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44W7XHG |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 32 đường Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISHI VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường Lý Thường Kiệt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84988474609 |
| 邮箱 | ishivina.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $304.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $158.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $109.5K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.6K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织水龙软管 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-22 | 纺织水龙软管 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $648 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $897 |
| 2026-04-21 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 灭火器 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-21 | 非农用喷雾器具 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $740 |
| 2026-04-21 | 非农用喷雾器具 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |