Tan Viet Phat Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 非电动绞车

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Tân Việt Phát

220
进口笔数
41
出口笔数
$5.36M
进口金额
$210.1K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-11
最近出口
37
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $221.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.9K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $266.3K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $213.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.1K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $160.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $159.4K · 6 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $178.9K · 6 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-08进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $246.6K · 7 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $226.9K · 15 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-01进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $203.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.9K · 4 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $602 · 2 笔2025-07进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $327.4K · 8 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-09进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.4K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-11进口 $150.9K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $303.4K · 7 笔出口 $8.9K · 6 笔2026-01进口 $183.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.5K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-05进口 $42.1K · 6 笔出口 $737 · 1 笔2026-06进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $221.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.9K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $266.3K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $213.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.1K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $160.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $159.4K · 6 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $178.9K · 6 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-08进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $246.6K · 7 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $226.9K · 15 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-01进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $203.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.9K · 4 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $602 · 2 笔2025-07进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $327.4K · 8 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-09进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.4K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-11进口 $150.9K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $303.4K · 7 笔出口 $8.9K · 6 笔2026-01进口 $183.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.5K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-05进口 $42.1K · 6 笔出口 $737 · 1 笔2026-06进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107045620
企查查编码QVNQWF2J9C
成立日期2015-10-19
联系地址Số 20B - TT DKĐX, phố Thọ Lão, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TÂN VIỆT PHÁT
企业英文名称TAN VIET PHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20B - TT DKĐX, phố Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84981112317
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842539非电动绞车
846719非旋转气动手工具
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
841381其他泵和提升机
854370其他电气设备
850440静止变流器
841391泵零件
903033电测仪表
820299其他锯片

出口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
401699其他硫化橡胶制品
841510窗式/壁挂空调
841581可逆热泵
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
850440静止变流器
851718其他电话机
902580组合测量仪器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$1.68M
波兰27$1.42M
法国24$747.3K
美国60$711.5K
德国21$398.4K
中国台湾14$167.6K
澳大利亚4$89.2K
新加坡1$58.4K
韩国10$36.3K
日本6$21.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$191.8K
波兰1$18.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡42$2.24M人造身体部件、诊断试剂
Ingersoll Rand Singapore Enterprise Pte. Ltd.新加坡48$1.73M泵及压缩机零件、过滤净化器零件
Ingersoll-Rand Singapore Enterprise新加坡22$646.0K泵及压缩机零件、过滤净化器零件
Marubeni International Trading Ltd.中国4$142.7K硝酸类、运输集装箱
MSA S.E. Asia新加坡15$134.1K帽子配件、安全帽
SHANDONG SINOSTAR GLOBAL INDUSTRIAL TECH LLC中国香港12$52.9K其他电话机、其他照相机
Honglim Co., Ltd.俄罗斯8$35.1K硝酸铵肥料、其他电气设备
CS Unitec, Inc.美国8$34.0K其他锯片、非旋转气动手工具
SHANDONG SINOSTAR GLOBAL TRADE CO LTD中国香港8$32.0K其他电话机、其他照相机
Shandong Sinostar Global Industrial Tech LLC中国8$23.2K非乙烯塑料袋、硫化橡胶软管

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南2$55.6K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南4$45.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南2$34.6K钢化安全玻璃、光伏电池
Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南10$21.9K电力控制板、阀门龙头
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南7$16.1K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
SMM Vietnam Co., Ltd.越南4$5.3K硫酸、氨水
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$4.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南4$3.7K照相机零件、其他塑料制品
Vinasanfu Material Co., Ltd.越南2$2.2K氮、钢制气罐
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南2$2.2K氮、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非液体温度计Aplisens S.A.波兰$278
2026-06-26其他泵和提升机Ingersoll-Rand Singapore Enterprise中国$11.2K
2026-06-26其他泵和提升机Ingersoll-Rand Singapore Enterprise中国$5.9K
2026-06-26液体流量计Aplisens S.A.波兰$524
2026-06-26其他泵和提升机Ingersoll-Rand Singapore Enterprise中国$1.4K
2026-06-26其他泵和提升机Ingersoll-Rand Singapore Enterprise中国$9.1K
2026-06-26其他泵和提升机Ingersoll-Rand Singapore Enterprise中国$3.2K
2026-06-26其他泵和提升机Ingersoll-Rand Singapore Enterprise中国$2.0K
2026-06-26其他泵和提升机Ingersoll-Rand Singapore Enterprise中国$4.7K
2026-06-24电力控制板HASO SP. Z O.O. SP.K波兰$19

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11其他电气开关Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$0
2026-05-11气动直线发动机Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$82
2026-05-11其他风扇Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$101
2026-05-11液压气压阀门Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$161
2026-05-11其他电气开关Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$0
2026-05-11其他风扇Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$243
2026-05-11静止变流器Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$84
2026-05-11液体过滤机械Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$65
2026-04-07其他塑料制品Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$152
2026-04-07其他塑料制品Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$106

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Phat Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →