Tan Viet Phat Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 非电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Tân Việt Phát
220
进口笔数
41
出口笔数
$5.36M
进口金额
$210.1K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-11
最近出口
37
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107045620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWF2J9C |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | Số 20B - TT DKĐX, phố Thọ Lão, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TÂN VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN VIET PHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20B - TT DKĐX, phố Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84981112317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842539 | 非电动绞车 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820299 | 其他锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.68M |
| 波兰 | 27 | $1.42M |
| 法国 | 24 | $747.3K |
| 美国 | 60 | $711.5K |
| 德国 | 21 | $398.4K |
| 中国台湾 | 14 | $167.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $89.2K |
| 新加坡 | 1 | $58.4K |
| 韩国 | 10 | $36.3K |
| 日本 | 6 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $191.8K |
| 波兰 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $2.24M | 人造身体部件、诊断试剂 |
| Ingersoll Rand Singapore Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $1.73M | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 新加坡 | 22 | $646.0K | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 4 | $142.7K | 硝酸类、运输集装箱 |
| MSA S.E. Asia | 新加坡 | 15 | $134.1K | 帽子配件、安全帽 |
| SHANDONG SINOSTAR GLOBAL INDUSTRIAL TECH LLC | 中国香港 | 12 | $52.9K | 其他电话机、其他照相机 |
| Honglim Co., Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $35.1K | 硝酸铵肥料、其他电气设备 |
| CS Unitec, Inc. | 美国 | 8 | $34.0K | 其他锯片、非旋转气动手工具 |
| SHANDONG SINOSTAR GLOBAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 8 | $32.0K | 其他电话机、其他照相机 |
| Shandong Sinostar Global Industrial Tech LLC | 中国 | 8 | $23.2K | 非乙烯塑料袋、硫化橡胶软管 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.6K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.6K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $21.9K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.1K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 硫酸、氨水 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 照相机零件、其他塑料制品 |
| Vinasanfu Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 氮、钢制气罐 |
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 氮、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非液体温度计 | Aplisens S.A. | 波兰 | $278 |
| 2026-06-26 | 其他泵和提升机 | Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-26 | 其他泵和提升机 | Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-26 | 液体流量计 | Aplisens S.A. | 波兰 | $524 |
| 2026-06-26 | 其他泵和提升机 | Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 其他泵和提升机 | Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 中国 | $9.1K |
| 2026-06-26 | 其他泵和提升机 | Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-26 | 其他泵和提升机 | Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 其他泵和提升机 | Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | HASO SP. Z O.O. SP.K | 波兰 | $19 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 其他电气开关 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $0 |
| 2026-05-11 | 气动直线发动机 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $82 |
| 2026-05-11 | 其他风扇 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $101 |
| 2026-05-11 | 液压气压阀门 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $161 |
| 2026-05-11 | 其他电气开关 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $0 |
| 2026-05-11 | 其他风扇 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $243 |
| 2026-05-11 | 静止变流器 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $84 |
| 2026-05-11 | 液体过滤机械 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $65 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $106 |