Tran Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,242 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trần Thành

114
进口笔数
1,242
出口笔数
$7.42M
进口金额
$8.93M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $616.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.1K · 1 笔出口 $114.4K · 15 笔2023-09进口 $130.2K · 1 笔出口 $170.2K · 32 笔2023-10进口 $88.2K · 3 笔出口 $246.2K · 34 笔2023-11进口 $188.6K · 4 笔出口 $229.1K · 33 笔2023-12进口 $175.8K · 4 笔出口 $264.9K · 35 笔2024-01进口 $101.9K · 3 笔出口 $347.4K · 37 笔2024-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $274.6K · 29 笔2024-03进口 $152.6K · 3 笔出口 $272.7K · 33 笔2024-04进口 $80.5K · 2 笔出口 $268.4K · 32 笔2024-05进口 $410.1K · 5 笔出口 $289.2K · 29 笔2024-06进口 $83.0K · 1 笔出口 $270.7K · 29 笔2024-07进口 $174.5K · 2 笔出口 $261.4K · 30 笔2024-08进口 $548.8K · 5 笔出口 $253.3K · 30 笔2024-09进口 $301.8K · 3 笔出口 $197.3K · 28 笔2024-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $202.6K · 26 笔2024-11进口 $76.9K · 2 笔出口 $172.7K · 25 笔2024-12进口 $88.8K · 2 笔出口 $204.7K · 31 笔2025-01进口 $133.0K · 3 笔出口 $163.9K · 24 笔2025-02进口 $124.9K · 2 笔出口 $190.8K · 28 笔2025-03进口 $75.3K · 2 笔出口 $213.5K · 29 笔2025-04进口 $83.0K · 3 笔出口 $203.6K · 25 笔2025-05进口 $294.4K · 4 笔出口 $231.0K · 28 笔2025-06进口 $22.1K · 1 笔出口 $224.0K · 29 笔2025-07进口 $270.6K · 2 笔出口 $210.1K · 25 笔2025-08进口 $420.2K · 3 笔出口 $208.3K · 25 笔2025-09进口 $97.7K · 2 笔出口 $192.2K · 28 笔2025-10进口 $616.3K · 4 笔出口 $194.6K · 28 笔2025-11进口 $142.7K · 3 笔出口 $204.2K · 29 笔2025-12进口 $82.3K · 3 笔出口 $200.3K · 30 笔2026-01进口 $90.1K · 1 笔出口 $188.6K · 31 笔2026-02进口 $140.1K · 4 笔出口 $142.3K · 27 笔2026-03进口 $286.0K · 4 笔出口 $198.2K · 31 笔2026-04进口 $538.4K · 4 笔出口 $172.1K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.1K · 1 笔出口 $114.4K · 15 笔2023-09进口 $130.2K · 1 笔出口 $170.2K · 32 笔2023-10进口 $88.2K · 3 笔出口 $246.2K · 34 笔2023-11进口 $188.6K · 4 笔出口 $229.1K · 33 笔2023-12进口 $175.8K · 4 笔出口 $264.9K · 35 笔2024-01进口 $101.9K · 3 笔出口 $347.4K · 37 笔2024-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $274.6K · 29 笔2024-03进口 $152.6K · 3 笔出口 $272.7K · 33 笔2024-04进口 $80.5K · 2 笔出口 $268.4K · 32 笔2024-05进口 $410.1K · 5 笔出口 $289.2K · 29 笔2024-06进口 $83.0K · 1 笔出口 $270.7K · 29 笔2024-07进口 $174.5K · 2 笔出口 $261.4K · 30 笔2024-08进口 $548.8K · 5 笔出口 $253.3K · 30 笔2024-09进口 $301.8K · 3 笔出口 $197.3K · 28 笔2024-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $202.6K · 26 笔2024-11进口 $76.9K · 2 笔出口 $172.7K · 25 笔2024-12进口 $88.8K · 2 笔出口 $204.7K · 31 笔2025-01进口 $133.0K · 3 笔出口 $163.9K · 24 笔2025-02进口 $124.9K · 2 笔出口 $190.8K · 28 笔2025-03进口 $75.3K · 2 笔出口 $213.5K · 29 笔2025-04进口 $83.0K · 3 笔出口 $203.6K · 25 笔2025-05进口 $294.4K · 4 笔出口 $231.0K · 28 笔2025-06进口 $22.1K · 1 笔出口 $224.0K · 29 笔2025-07进口 $270.6K · 2 笔出口 $210.1K · 25 笔2025-08进口 $420.2K · 3 笔出口 $208.3K · 25 笔2025-09进口 $97.7K · 2 笔出口 $192.2K · 28 笔2025-10进口 $616.3K · 4 笔出口 $194.6K · 28 笔2025-11进口 $142.7K · 3 笔出口 $204.2K · 29 笔2025-12进口 $82.3K · 3 笔出口 $200.3K · 30 笔2026-01进口 $90.1K · 1 笔出口 $188.6K · 31 笔2026-02进口 $140.1K · 4 笔出口 $142.3K · 27 笔2026-03进口 $286.0K · 4 笔出口 $198.2K · 31 笔2026-04进口 $538.4K · 4 笔出口 $172.1K · 32 笔

工商档案

企业注册号0100960807
企查查编码QVN13MQ5HN
成立日期1999-12-24
联系地址Số 84 phố Tô Hiến Thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRẦN THÀNH
企业英文名称TRAN THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 84 phố Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842439423911
邮箱accounting@tranthanh.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
8477908477机器零件
392190非泡沫塑料片
480525150克以上再生衬纸
732690其他钢铁制品
844110纸张切割机
844316柔性版印刷机

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
482370模制纸浆
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
844190造纸机械零件
8477908477机器零件
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚85$5.71M
沙特阿拉伯15$652.1K
中国3$487.6K
中国台湾2$355.1K
新加坡5$193.3K
韩国4$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,229$8.88M
美国4$35.6K
印度尼西亚7$15.7K
中国1$451
韩国1$12

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd.马来西亚56$3.80M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚25$1.65M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡20$845.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
LI SHENQ MACHINERY CO LTD中国台湾2$355.1K其他钢铁制品、造纸机械零件
Guangdong Dongfang Precision Science & Technology Co., Ltd.加拿大1$320.0K造纸机械零件、柔性版印刷机
Inter Cordia Co., Ltd.泰国3$244.5K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Wenzhou Aoxiang Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$165.0K橡塑挤出机、8477机器零件
Best Eternity Recycle Technology Sdn. Bhd.马来西亚1$15.7K牛皮纸≤150克、未涂布牛皮纸
Joo Kyung Textile Co., Ltd.韩国4$15.4K8477机器零件、其他钢铁管件
Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd.中国1$2.6KPET塑料片材、非泡沫塑料片

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南341$4.10M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南119$631.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南82$611.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南43$464.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南72$409.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Kortek Vina Co., Ltd.越南43$348.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samju Vina Co., Ltd.越南93$333.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Weldex Vina Co., Ltd.越南42$263.2K其他塑料制品、其他铝制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南40$237.5K其他塑料制品、其他电子IC
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南40$198.6K其他纸制品、无机涂布纸

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD马来西亚$101.5K
2026-04-23低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD马来西亚$23.9K
2026-04-23低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD马来西亚$101.5K
2026-04-23低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD马来西亚$23.9K
2026-04-21低密度聚乙烯Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚$77.0K
2026-04-21低密度聚乙烯Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚$77.0K
2026-04-14高密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$39.1K
2026-04-14高密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$39.1K
2026-04-13高密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$27.6K
2026-04-13高密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$27.6K

出口(共 1,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他泡沫塑料CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$0
2026-04-28其他泡沫塑料CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1
2026-04-28其他泡沫塑料CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$67
2026-04-28其他泡沫塑料CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$727
2026-04-28其他泡沫塑料CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$109
2026-04-28其他泡沫塑料WELDEX VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-28其他泡沫塑料WELDEX VINA CO LTD越南$22
2026-04-28其他塑料包装制品CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$67
2026-04-28其他泡沫塑料CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$9
2026-04-28其他泡沫塑料CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$280

相关企业 · 同类产品

Tran Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →