Lai Cung En Phuc Sang Corporation
越南出口商 · 出口 1,933 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lai Cung én Phúc Sang
36
进口笔数
1,933
出口笔数
$50.2K
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
519
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307846579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH2668A |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | 37-37A-37B Đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAI CUNG ÉN PHÚC SANG |
| 企业英文名称 | LAI CUNG EN PHUC SANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37-37A-37B Đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 18006809 |
| 邮箱 | info@aothun.vn |
| 官网 | www.aothun.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $46.6K |
| 越南 | 4 | $2.5K |
| 美国 | 9 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,885 | $1.61M |
| 中国香港 | 2 | $19.7K |
| 越南 | 3 | $13.5K |
| 瑞士 | 5 | $12.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $7.7K |
| 新加坡 | 2 | $6.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $5.7K |
| 英国 | 10 | $3.9K |
| 加拿大 | 7 | $2.9K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shenlan Digital Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 3 | $2.4K | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| Dongguan Guangrui Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 棉机织物 |
| Uniflying Fashion Apparels Co., Ltd. | 中国 | 5 | $901 | 聚丙烯聚合物、灯工玻璃饰品 |
| KSDS Logistic GD Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Blank Generation Ltd. | 中国香港 | 1 | $824 | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| Dongguan Haishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $766 | 升降机零件、通信设备零件 |
| CS Trading Inc. | 中国 | 1 | $509 | 印刷标签 |
| LOST | 美国 | 2 | $200 | 非乙烯塑料袋、化纤针织服装 |
| Uniform Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $150 | 980710、非棉针织背心 |
下游采购商(共 519)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rucking Fotten Llc | 美国 | 57 | $83.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Carly Benedetto | 美国 | 81 | $60.9K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Britain Miethe | 美国 | 118 | $46.3K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Emma Laney | 美国 | 71 | $42.4K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| SUCKA FREE | 美国 | 70 | $37.8K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| The Loyalty Club | 美国 | 56 | $36.8K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Unwanted | 美国 | 40 | $30.3K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Marcus Santos | 美国 | 41 | $17.6K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Kyle Brooks | 美国 | 49 | $16.2K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Modusimo | 美国 | 35 | $14.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 卤钨灯 | EXCEL SURPLUS | 美国 | $99 |
| 2025-12-26 | 印刷标签 | DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-12-26 | 编带 | DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-12-26 | 人造纤维刺绣 | DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD | 中国 | $255 |
| 2025-12-26 | 机织标签 | DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-12-26 | 聚乙烯袋 | DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-09-09 | 非棉针织背心 | UNIFORM CO LTD | 美国 | $50 |
| 2025-09-09 | 非棉针织背心 | UNIFORM CO LTD | 美国 | $50 |
| 2025-08-09 | 棉针织T恤及背心 | DONGGUAN JUANBO ELEC TECH CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-07-08 | 棉针织T恤及背心 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $788 |
出口(共 1,933)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | CHRISTINE MUNOZ OR FELIPA S LIRIANO | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 棉针织裤 | CHRISTINE MUNOZ OR FELIPA S LIRIANO | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | CHRISTINE MUNOZ OR FELIPA S LIRIANO | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | IRL URL LLC | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 棉针织服装 | IRL URL LLC | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 棉针织T恤及背心 | IRL URL LLC | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 棉针织T恤及背心 | DBRUZE LLC | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | D CHRONIC IMAGES LLC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 棉针织T恤及背心 | D CHRONIC IMAGES LLC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 棉针织T恤及背心 | STEVEO P LLC | 美国 | $5.8K |