Lai Cung En Phuc Sang Corporation

越南出口商 · 出口 1,933 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Lai Cung én Phúc Sang

36
进口笔数
1,933
出口笔数
$50.2K
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
519
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 18 笔2023-10进口 $480 · 1 笔出口 $28.0K · 45 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 29 笔2023-12进口 $623 · 2 笔出口 $21.8K · 43 笔2024-01进口 $19.5K · 2 笔出口 $17.1K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 55 笔2024-05进口 $20.6K · 5 笔出口 $37.9K · 65 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 52 笔2024-07进口 $285 · 1 笔出口 $37.0K · 71 笔2024-08进口 $2.3K · 4 笔出口 $72.8K · 112 笔2024-09进口 $80 · 1 笔出口 $58.1K · 109 笔2024-10进口 $210 · 2 笔出口 $69.5K · 114 笔2024-11进口 $824 · 1 笔出口 $50.2K · 87 笔2024-12进口 $509 · 1 笔出口 $67.3K · 118 笔2025-01进口 $161 · 1 笔出口 $64.3K · 115 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 49 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $60.9K · 85 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 74 笔2025-05进口 $1.7K · 3 笔出口 $75.3K · 84 笔2025-06进口 $160 · 2 笔出口 $69.7K · 77 笔2025-07进口 $788 · 1 笔出口 $83.7K · 36 笔2025-08进口 $495 · 1 笔出口 $96.1K · 44 笔2025-09进口 $100 · 2 笔出口 $79.0K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 25 笔2025-12进口 $766 · 1 笔出口 $54.0K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 15 笔2026-03进口 $99 · 1 笔出口 $48.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 18 笔2023-10进口 $480 · 1 笔出口 $28.0K · 45 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 29 笔2023-12进口 $623 · 2 笔出口 $21.8K · 43 笔2024-01进口 $19.5K · 2 笔出口 $17.1K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 55 笔2024-05进口 $20.6K · 5 笔出口 $37.9K · 65 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 52 笔2024-07进口 $285 · 1 笔出口 $37.0K · 71 笔2024-08进口 $2.3K · 4 笔出口 $72.8K · 112 笔2024-09进口 $80 · 1 笔出口 $58.1K · 109 笔2024-10进口 $210 · 2 笔出口 $69.5K · 114 笔2024-11进口 $824 · 1 笔出口 $50.2K · 87 笔2024-12进口 $509 · 1 笔出口 $67.3K · 118 笔2025-01进口 $161 · 1 笔出口 $64.3K · 115 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 49 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $60.9K · 85 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 74 笔2025-05进口 $1.7K · 3 笔出口 $75.3K · 84 笔2025-06进口 $160 · 2 笔出口 $69.7K · 77 笔2025-07进口 $788 · 1 笔出口 $83.7K · 36 笔2025-08进口 $495 · 1 笔出口 $96.1K · 44 笔2025-09进口 $100 · 2 笔出口 $79.0K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 25 笔2025-12进口 $766 · 1 笔出口 $54.0K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 15 笔2026-03进口 $99 · 1 笔出口 $48.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号0307846579
企查查编码QVNHH2668A
成立日期2009-03-30
联系地址37-37A-37B Đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LAI CUNG ÉN PHÚC SANG
企业英文名称LAI CUNG EN PHUC SANG CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址37-37A-37B Đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话18006809
邮箱info@aothun.vn
官网www.aothun.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
610910棉针织T恤及背心
390210聚丙烯聚合物
392329非乙烯塑料袋
610990非棉针织背心
392321聚乙烯袋
520859印花棉布
410799加工牛马皮革
420500其他皮革制品

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610469女式纺织裤
611020棉针织服装
610990非棉针织背心
611090其他针织服装
610342棉针织裤
482190未印刷标签
610349其他纺织长裤
610690非棉针织女衫
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$46.6K
越南4$2.5K
美国9$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,885$1.61M
中国香港2$19.7K
越南3$13.5K
瑞士5$12.7K
俄罗斯1$7.7K
新加坡2$6.7K
巴布亚新几内亚1$5.7K
英国10$3.9K
加拿大7$2.9K
韩国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Shenlan Digital Equipment Co., Ltd.中国2$39.5K非黑印刷油墨、单功能打印机
CUSTOMS BROKERAGE美国3$2.4K其他塑料制品、非棉针织背心
Dongguan Guangrui Garment Co., Ltd.中国1$1.1K棉机织物
Uniflying Fashion Apparels Co., Ltd.中国5$901聚丙烯聚合物、灯工玻璃饰品
KSDS Logistic GD Co., Ltd.中国1$900其他塑料制品、静止变流器
Blank Generation Ltd.中国香港1$824聚乙烯袋、印刷标签
Dongguan Haishi Trading Co., Ltd.中国1$766升降机零件、通信设备零件
CS Trading Inc.中国1$509印刷标签
LOST美国2$200非乙烯塑料袋、化纤针织服装
Uniform Co., Ltd.泰国3$150980710、非棉针织背心

下游采购商(共 519)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rucking Fotten Llc美国57$83.3K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Carly Benedetto美国81$60.9K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Britain Miethe美国118$46.3K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Emma Laney美国71$42.4K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
SUCKA FREE美国70$37.8K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
The Loyalty Club美国56$36.8K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Unwanted美国40$30.3K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Marcus Santos美国41$17.6K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Kyle Brooks美国49$16.2K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Modusimo美国35$14.0K棉针织T恤及背心、棉针织裤

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20卤钨灯EXCEL SURPLUS美国$99
2025-12-26印刷标签DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD中国$108
2025-12-26编带DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD中国$54
2025-12-26人造纤维刺绣DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD中国$255
2025-12-26机织标签DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD中国$129
2025-12-26聚乙烯袋DONGGUAN HAISHI TRADING CO LTD中国$220
2025-09-09非棉针织背心UNIFORM CO LTD美国$50
2025-09-09非棉针织背心UNIFORM CO LTD美国$50
2025-08-09棉针织T恤及背心DONGGUAN JUANBO ELEC TECH CO LTD中国$495
2025-07-08棉针织T恤及背心CUSTOMS BROKERAGE越南$788

出口(共 1,933)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉针织服装CHRISTINE MUNOZ OR FELIPA S LIRIANO美国$1.5K
2026-04-28棉针织裤CHRISTINE MUNOZ OR FELIPA S LIRIANO美国$1.9K
2026-04-28棉针织T恤及背心CHRISTINE MUNOZ OR FELIPA S LIRIANO美国$5.6K
2026-04-27棉针织T恤及背心IRL URL LLC中国香港$1.1K
2026-04-27棉针织服装IRL URL LLC中国香港$2.1K
2026-04-27棉针织T恤及背心IRL URL LLC中国香港$1.2K
2026-04-24棉针织T恤及背心DBRUZE LLC美国$8.3K
2026-04-23棉针织T恤及背心D CHRONIC IMAGES LLC美国$5.3K
2026-04-22棉针织T恤及背心D CHRONIC IMAGES LLC美国$6.1K
2026-04-21棉针织T恤及背心STEVEO P LLC美国$5.8K

相关企业 · 同类产品

Lai Cung En Phuc Sang Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →