TKD LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TKD LOGISTICS
2
进口笔数
0
出口笔数
$48.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202182634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U34QFB |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | Phòng 603, tầng 6 toà nhà TTC, số 630 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW-T LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1003 - 1004 tầng 10 toà nhà Akashi, số 10 lô 2A khu đô thị mới ngã năm sân bay Cát Bi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84944242332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $35.8K |
| 中国 | 1 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asha Globals | 印度 | 1 | $35.8K | 其他钢铁家用品、土壤机械零件 |
| UMW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $13.0K | 热轧不锈钢卷、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他农林机械 | ASHA GLOBALS | 印度 | $27.0K |
| 2024-07-25 | 其他农林机械 | ASHA GLOBALS | 印度 | $8.8K |
| 2023-08-25 | 玩具模型 | UMW IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $440 |
| 2023-08-25 | 玩具模型 | UMW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $224 |
| 2023-08-25 | 玩具模型 | UMW IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $132 |
| 2023-08-25 | 玩具模型 | UMW IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $203 |
| 2023-08-25 | 玩具模型 | UMW IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $276 |
| 2023-08-25 | 玩具模型 | UMW IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $510 |
| 2023-08-25 | 玩具模型 | UMW IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $264 |
| 2023-08-25 | 家具配件 | UMW IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $551 |