Phuc Vinh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI PHúC VĩNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801312956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAPV4DU |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | 222 Bà Triệu, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC VĨNH |
| 企业英文名称 | PHUC VINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN 06/03 Nam Khu A, Khu công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Quang Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943485331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $902.9K |
| 越南 | 2 | $104.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongling Kingkong Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $717.3K | 非铜绕组线、未锻轧铝合金 |
| Tongling Haitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185.6K | 铜绕组线 |
| Kingkong (Haiphong) Science Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $104.6K | 非铜绕组线、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-07-14 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.3K |
| 2025-07-14 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-07-10 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-10 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-07-10 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-11 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-06-11 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-06-11 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-05-24 | 非铜绕组线 | TONGLING KINGKONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.0K |