Ding Thinh Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐỉNH THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$123.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702990515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQSEV8S |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 866, Tờ bản đồ số 7, Đường ĐX01, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỈNH THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 866, Tờ bản đồ số 7, Đường ĐX01, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02743878910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847740 | 热成型机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $123.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Jingjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.0K | 其他薄木板、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-12 | 其他制冷设备 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2024-09-12 | 温控处理设备 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-12 | 热成型机 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2024-09-11 | 其他橡塑机械 | Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2024-09-11 | 其他橡塑机械 | Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.1K |
| 2023-03-21 | 橡塑模具 | Fuzhou Jingjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-21 | 其他橡塑机械 | Fuzhou Jingjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | $890 |