LESHOBA VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 加工绵羊皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LESHOBA VIệT NAM
53
进口笔数
0
出口笔数
$628.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108699506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ42YEA |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 169 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LESHOBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LESHOBA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 169 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865687811 |
| 邮箱 | ginny.leshoba@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $628.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richmarks International | 印度 | 51 | $565.1K | 其他牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Richmarks International | 印度 | 2 | $63.0K | 加工绵羊皮革 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 加工绵羊皮革 | RICHMARKS INTERNATIONAL | 印度 | $20.3K |
| 2026-04-07 | 加工绵羊皮革 | RICHMARKS INTERNATIONAL | 印度 | $20.3K |
| 2026-01-26 | 加工绵羊皮革 | RICHMARKS INTERNATIONAL | 印度 | $22.5K |
| 2026-01-10 | 加工绵羊皮革 | Richmarks International | 印度 | $22.5K |
| 2025-12-03 | 加工绵羊皮革 | Richmarks International | 印度 | $10.3K |
| 2025-11-11 | 加工绵羊皮革 | RICHMARKS INTERNATIONAL | 印度 | $10.3K |
| 2025-10-20 | 加工绵羊皮革 | RICHMARKS INTERNATIONAL | 印度 | $2.0K |
| 2025-10-20 | 加工绵羊皮革 | Richmarks International | 印度 | $12.1K |
| 2025-10-14 | 加工绵羊皮革 | RICHMARKS INTERNATIONAL | 印度 | $12.6K |
| 2025-10-14 | 加工绵羊皮革 | Richmarks International | 印度 | $2.1K |