LINH TRANG INVESTMENT & TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Linh Trang
7
进口笔数
0
出口笔数
$146.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201161494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY522A6 |
| 成立日期 | 2011-04-22 |
| 联系地址 | Số 87 Lương Khánh Thiện, Phường Lương Khánh Thiện, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH TRANG |
| 企业英文名称 | LINH TRANG INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84903413421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $146.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 6 | $129.2K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $17.7K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2025-05-16 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $13.5K |
| 2025-03-04 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2025-03-04 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2025-03-04 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2024-07-08 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2024-07-08 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2024-03-01 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2024-03-01 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2023-09-25 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $17.6K |