Asado Industry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ASADO VIệT NAM
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$9.18M
出口金额
—
最近进口
2024-12-25
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107476916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EJJMRQ |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | Khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ASADO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASADO INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84944866966 |
| 邮箱 | pl-1@asado.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $9.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.04M | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.8K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.8K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $6.2K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $172 | 木托盘、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $803 |
| 2024-12-25 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $468 |
| 2024-12-24 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $803 |
| 2024-12-24 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $468 |
| 2024-12-06 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $563 |
| 2024-12-06 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $549 |
| 2024-12-06 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $701 |
| 2024-12-03 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $701 |
| 2024-12-03 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $563 |
| 2024-12-03 | 焊接钢网 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $549 |