Asado Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ASADO VIệT NAM

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$9.18M
出口金额
最近进口
2024-12-25
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $719 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $719 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107476916
企查查编码QVN9EJJMRQ
成立日期2016-06-16
联系地址Khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ASADO VIỆT NAM
企业英文名称ASADO INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84944866966
邮箱pl-1@asado.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
731420焊接钢网
730810钢结构体
730890其他钢铁结构体
731814自攻螺钉
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$9.18M

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南2$9.04M合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
KAI Vietnam Co., Ltd.越南2$58.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南2$17.8K固定碳电阻、非LED二极管
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南6$12.8K其他钢铁制品、塑料涂层织物
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南2$7.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南4$6.2K其他钢铁制品、螺纹螺母
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南4$5.0K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Crystal Optech Vietnam Co., Ltd.越南6$3.7K其他塑料制品、未装配光学元件
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南3$2.2K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
NOX ASEAN Co., Ltd.越南4$172木托盘、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-25焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$803
2024-12-25焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$468
2024-12-24焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$803
2024-12-24焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$468
2024-12-06焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$563
2024-12-06焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$549
2024-12-06焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$701
2024-12-03焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$701
2024-12-03焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$563
2024-12-03焊接钢网SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$549

相关企业 · 同类产品

Asado Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →