Prestige Sports Cars Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE HơI THể THAO UY TíN
93
进口笔数
5
出口笔数
$250.1K
进口金额
$16.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-13
最近出口
43
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304806560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN063416X |
| 成立日期 | 2012-11-28 |
| 联系地址 | Lô DVTM-5-6-7 đường số N1 và lô DVTM-4, đường số 7, khu Thương mại Nam, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE HƠI THỂ THAO UY TÍN |
| 企业英文名称 | PRESTIGE SPORTS CARS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô DVTM-5-6-7 đường số N1 và lô DVTM-4, đường số 7, khu Thươ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842854141911 |
| 邮箱 | info@porsche-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,575亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 854430 | 车用线束 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 46 | $73.2K |
| 欧盟 | 7 | $39.6K |
| 中国台湾 | 4 | $22.9K |
| 马来西亚 | 2 | $14.1K |
| 印度 | 4 | $13.1K |
| 法国 | 7 | $11.8K |
| 中国 | 8 | $10.6K |
| 新加坡 | 7 | $10.6K |
| 匈牙利 | 14 | $7.7K |
| 西班牙 | 7 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoffmann Interior GmbH & Co. KG | 3 | $79.2K | 非办公金属家具、尼龙簇绒地毯 | |
| Ihle Tires GmbH | 德国 | 7 | $46.0K | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Sonic Tools Co. | 印度 | 4 | $22.9K | 手工工具套装、非办公金属家具 |
| TKR Cable Systems GmbH | 德国 | 16 | $14.2K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Cws Supply Gmbh | 德国 | 2 | $9.4K | 棉针织T恤及背心、化纤男衬衫 |
| Porsche Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $5.0K | 便携式电灯、其他印刷品 |
| Isaria Colours GmbH | 德国 | 5 | $4.0K | 其他皮革制品、其他塑料制品 |
| ABC Umformtechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $2.5K | 钢铁螺钉螺栓、车辆悬挂零件 |
| Amazon Export Sales LLC | 纳米比亚 | 3 | $1.6K | 其他印刷品、8471机器零件 |
| TRIK Produktionsmanagement GmbH | 德国 | 3 | $202 | 其他塑料制品、贱金属装饰品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVL DiTEST GmbH | 德国 | 3 | $14.0K | 测量仪器零件、电测仪表 |
| Arvato Supply Chain Solutions Se | 德国 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、商业广告材料 |
| Porsche AG | 德国 | 1 | $510 | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 机器刷子部件 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 墨西哥 | $168 |
| 2026-04-15 | 机器刷子部件 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 墨西哥 | $168 |
| 2026-04-14 | 车用线束 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 德国 | $29 |
| 2026-04-14 | 车用线束 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 德国 | $92 |
| 2026-04-14 | 车用线束 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 德国 | $29 |
| 2026-04-14 | 车用线束 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 德国 | $127 |
| 2026-04-14 | 车用线束 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 德国 | $92 |
| 2026-04-14 | 车用线束 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 德国 | $92 |
| 2026-04-14 | 车用线束 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 德国 | $39 |
| 2026-04-14 | 车用线束 | TKR CABLE SYSTEMS GMBH | 德国 | $139 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 电测仪表 | AVL DiTEST GmbH | 德国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 电测仪表 | AVL DiTEST GmbH | 德国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 电测仪表 | AVL DiTEST GmbH | 德国 | $835 |
| 2025-12-19 | 其他纤维纸板容器 | ARVATO SUPPLY CHAIN SOLUTIONS SE | 德国 | $1.6K |
| 2024-01-05 | 制冷压缩机 | PORSCHE AG RETURNS | 德国 | $510 |