Dong Myeong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M-TECH VINA
17
进口笔数
28
出口笔数
$3.44M
进口金额
$6.18M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-02-27
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300999812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1C2HHW |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Số 10, Đường Lý Thần Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M-TECH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường Lý Thần Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02223699413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 821.6463亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 760200 | 铝废料 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $3.44M |
| 日本 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $6.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.16M | 变压器零件、通信设备零件 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $682.4K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $594.1K | 铝废料、铝合金型材 |
| M-TECH Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 流量压力检测零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 16 | $4.19M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.07M | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $532.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chunqiu Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $385.3K | 贱金属配件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $608 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $122 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $908 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $608 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $261.4K |