Nha Uyen General Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP NHã UYêN
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317875794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFW3BX7 |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | 113/59/19 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP NHÃ UYÊN |
| 企业英文名称 | NHA UYEN TRADING SERVICE GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Nguyễn Thông, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84907435503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benka International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.04M | 金属永磁体、塑料装饰品 |
| BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | 7 | $632.4K | 贱金属装饰品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑料装饰品 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-03 | 贱金属铃铛 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 塑料装饰品 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 高尔夫球 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 塑料装饰品 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 塑料装饰品 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $419 |
| 2026-04-03 | 塑料装饰品 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-03 | 纸质文具 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-03 | 金属永磁体 | BENKA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $482 |