Hoang Nhat Vu Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 金属永磁体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Nhật Vũ

360
进口笔数
82
出口笔数
$4.81M
进口金额
$129.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-14
最近出口
32
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $238.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.6K · 6 笔出口 $938 · 1 笔2023-10进口 $81.0K · 12 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $81.3K · 10 笔出口 $871 · 1 笔2023-12进口 $122.7K · 10 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-01进口 $210.6K · 15 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-02进口 $90.7K · 6 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $65.0K · 9 笔出口 $992 · 2 笔2024-04进口 $81.4K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $171.3K · 17 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-06进口 $130.7K · 9 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $115.2K · 11 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-08进口 $70.6K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $160.5K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $138.4K · 13 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-11进口 $116.3K · 10 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-12进口 $207.0K · 17 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-01进口 $124.1K · 5 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $117.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.8K · 14 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $216.1K · 11 笔出口 $638 · 1 笔2025-05进口 $66.9K · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-06进口 $21.1K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-07进口 $47.8K · 7 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $201.0K · 12 笔出口 $703 · 1 笔2025-09进口 $72.6K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $156.6K · 9 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-11进口 $238.6K · 6 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-12进口 $118.5K · 4 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $130.7K · 6 笔出口 $284 · 1 笔2026-02进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.0K · 7 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $309 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.6K · 6 笔出口 $938 · 1 笔2023-10进口 $81.0K · 12 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $81.3K · 10 笔出口 $871 · 1 笔2023-12进口 $122.7K · 10 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-01进口 $210.6K · 15 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-02进口 $90.7K · 6 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $65.0K · 9 笔出口 $992 · 2 笔2024-04进口 $81.4K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $171.3K · 17 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-06进口 $130.7K · 9 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $115.2K · 11 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-08进口 $70.6K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $160.5K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $138.4K · 13 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-11进口 $116.3K · 10 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-12进口 $207.0K · 17 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-01进口 $124.1K · 5 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $117.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.8K · 14 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $216.1K · 11 笔出口 $638 · 1 笔2025-05进口 $66.9K · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-06进口 $21.1K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-07进口 $47.8K · 7 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $201.0K · 12 笔出口 $703 · 1 笔2025-09进口 $72.6K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $156.6K · 9 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-11进口 $238.6K · 6 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-12进口 $118.5K · 4 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $130.7K · 6 笔出口 $284 · 1 笔2026-02进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.0K · 7 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $309 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303753813
企查查编码QVNDN7DKP3
成立日期2005-03-28
联系地址Số 9 Đường số 10, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG NHẬT VŨ
企业英文名称HOANG NHAT VU MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Đường số 10, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842866517799
邮箱sale@namcham.com
官网www.namcham.com
传真0862955599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850511金属永磁体
850519非金属永磁体
730441不锈钢冷拔管
903180其他测量仪器
391690塑料棒材及型材
847410矿物处理机器
847759其他橡塑成型机
850590磁铁及零件
691200非瓷质陶瓷制品
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
850511金属永磁体
850519非金属永磁体
960622金属纽扣
903180其他测量仪器
960629非金属塑料纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国352$4.80M
日本8$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南71$117.5K
老挝2$8.8K
印度尼西亚4$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Shengshideng Magnetics Co., Ltd.中国95$2.33M金属永磁体、非金属永磁体
Ningbo Jiayun Magnetics Co., Ltd.中国70$1.01M金属永磁体、非金属永磁体
Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd.中国34$240.1K金属永磁体、非金属永磁体
CYC Magnet Industry (Shanghai) Co., Ltd.中国36$216.2K金属永磁体
Dongyang Chenyang Magnetic Materials Co., Ltd.中国21$159.2K金属永磁体、非金属永磁体
Ningbo ND Southern International Trade Co., Ltd.中国9$128.0K聚酯机织物、非金属永磁体
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国13$122.1K其他塑料制品、LED圣诞灯串
EXP Co., Ltd.中国17$120.6K制备面食、未焙炒咖啡
Shandong Baojirui Magnetic Materials Co., Ltd.中国9$61.3K非金属永磁体、金属永磁体
Magna Co., Ltd.日本8$10.7K其他测量仪器、磁铁及零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aerotact Corp., Inc.越南3$29.8K降落伞及零件、其他塑料制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南13$21.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Youyouwings Co., Ltd.越南5$20.2K聚合物基油漆、油漆溶剂
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南14$14.2K电器装置零件、带接头绝缘电线
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南17$9.8K其他塑料制品、ABS共聚物
TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝2$8.8K氮磷钾肥料、人造纺织袋
Yujin Kreves Co., Ltd.越南4$7.7K印刷标签、氮
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南9$2.6K电器装置零件、其他塑料制品
TKG Taekwang Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚4$1.0K鞋靴零件、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南3$820高强力机织物、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31矿物处理机器GANZHOU FOUNTAIN TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$14.4K
2026-03-31金属永磁体NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD中国$4.8K
2026-03-31金属永磁体NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD中国$6.3K
2026-03-31金属永磁体NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD中国$3.1K
2026-03-31金属永磁体NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD中国$2.0K
2026-03-31金属永磁体NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD中国$1.3K
2026-03-31金属永磁体NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD中国$5.8K
2026-03-23金属永磁体HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD.中国$1.2K
2026-03-23金属永磁体HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD.中国$2.5K
2026-03-12金属永磁体HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD.中国$1.2K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非金属永磁体DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD$309
2026-03-27非金属永磁体DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD$310
2026-03-24金属永磁体ILD COFFEE VIETNAM CO LTD$659
2026-03-06金属永磁体CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM$284
2026-01-09金属永磁体CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM$284
2025-12-30金属永磁体YOUYOUWINGS CO LTD越南$2.9K
2025-12-30金属永磁体YOUYOUWINGS CO LTD越南$622
2025-12-11金属永磁体CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$1.1K
2025-11-26金属永磁体FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$283
2025-11-25非金属永磁体DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$246

相关企业 · 同类产品

Hoang Nhat Vu Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →