Hoang Nhat Vu Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 金属永磁体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Nhật Vũ
360
进口笔数
82
出口笔数
$4.81M
进口金额
$129.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-14
最近出口
32
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303753813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN7DKP3 |
| 成立日期 | 2005-03-28 |
| 联系地址 | Số 9 Đường số 10, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG NHẬT VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG NHAT VU MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường số 10, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842866517799 |
| 邮箱 | sale@namcham.com |
| 官网 | www.namcham.com |
| 传真 | 0862955599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 352 | $4.80M |
| 日本 | 8 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $117.5K |
| 老挝 | 2 | $8.8K |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Shengshideng Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 95 | $2.33M | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Ningbo Jiayun Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.01M | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd. | 中国 | 34 | $240.1K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| CYC Magnet Industry (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $216.2K | 金属永磁体 |
| Dongyang Chenyang Magnetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $159.2K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Ningbo ND Southern International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $128.0K | 聚酯机织物、非金属永磁体 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $122.1K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 17 | $120.6K | 制备面食、未焙炒咖啡 |
| Shandong Baojirui Magnetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $61.3K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Magna Co., Ltd. | 日本 | 8 | $10.7K | 其他测量仪器、磁铁及零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerotact Corp., Inc. | 越南 | 3 | $29.8K | 降落伞及零件、其他塑料制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Youyouwings Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.2K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.2K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $9.8K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $8.8K | 氮磷钾肥料、人造纺织袋 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 印刷标签、氮 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $2.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $1.0K | 鞋靴零件、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 3 | $820 | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 矿物处理机器 | GANZHOU FOUNTAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-31 | 金属永磁体 | NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-31 | 金属永磁体 | NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-31 | 金属永磁体 | NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 金属永磁体 | NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 金属永磁体 | NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 金属永磁体 | NINGBO JIAYUN MAGNETICS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非金属永磁体 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | — | $309 |
| 2026-03-27 | 非金属永磁体 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | — | $310 |
| 2026-03-24 | 金属永磁体 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | — | $659 |
| 2026-03-06 | 金属永磁体 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | — | $284 |
| 2026-01-09 | 金属永磁体 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | — | $284 |
| 2025-12-30 | 金属永磁体 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 金属永磁体 | YOUYOUWINGS CO LTD | 越南 | $622 |
| 2025-12-11 | 金属永磁体 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 金属永磁体 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $283 |
| 2025-11-25 | 非金属永磁体 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $246 |