Agritek One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AGRITEK

8
进口笔数
71
出口笔数
$230.3K
进口金额
$2.70M
出口金额
2024-01-24
最近进口
2025-02-17
最近出口
3
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.5K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.5K · 8 笔2023-12进口 $47.7K · 2 笔出口 $220.1K · 6 笔2024-01进口 $108.2K · 4 笔出口 $103.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.5K · 8 笔2023-12进口 $47.7K · 2 笔出口 $220.1K · 6 笔2024-01进口 $108.2K · 4 笔出口 $103.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109602186
企查查编码QVNUR0867X
成立日期2021-04-19
联系地址Số 8 đường Bùi Trang Chước, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AGRITEK
企业英文名称AGRITEK ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 đường Bùi Trang Chước, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84918229905
邮箱misstienthai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050100人发制品
670300假发用加工毛发
392190非泡沫塑料片
440839热带木薄板
842839其他连续输送机
846593木材研磨机
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
441234非针叶木薄胶合板
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441239针叶木胶合板
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$155.9K
中国2$74.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$1.29M
印度40$1.28M
柬埔寨7$126.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aradhya Enterprise印度3$153.6K假发用加工毛发、铜制家用器具
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国2$74.4K其他薄木板、其他木工机床
Aradhya Enterprise印度3$2.3K其他建筑石料、人发制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun & L Co., Ltd.韩国14$989.0K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Woodcraft Products Intercontinental Pte. Ltd.新加坡12$477.4K其他薄木板、热带木薄板
Gupta Timber Trader Pvt. Ltd.印度10$355.2K松木原木、15厘米以下松木
Pan Asia Intercontinental Pte. Ltd.新加坡5$141.2K6mm以上松木、其他薄木板
Campico Global Flooring Co., Ltd.越南7$126.3K其他薄木板、热带木薄板
Wonder Green Corp.韩国2$106.1K6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板
DS Home Center韩国3$73.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Stream Enterprise印度2$64.6K其他薄木板、热带木胶合板
Dong Bang Co., Ltd.韩国2$57.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Hapur Plywood Private Ltd.印度2$50.3K其他薄木板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-24人发制品ARADHYA ENTERPRISE印度$565
2024-01-22假发用加工毛发-ARADHYA ENTERPRISE印度$11.2K
2024-01-22假发用加工毛发-ARADHYA ENTERPRISE印度$3.2K
2024-01-22假发用加工毛发-ARADHYA ENTERPRISE印度$19.5K
2024-01-22假发用加工毛发-ARADHYA ENTERPRISE印度$6.5K
2024-01-22假发用加工毛发-ARADHYA ENTERPRISE印度$5.7K
2024-01-22假发用加工毛发-ARADHYA ENTERPRISE印度$2.2K
2024-01-11人发制品ARADHYA ENTERPRISE印度$671
2024-01-10假发用加工毛发-ARADHYA ENTERPRISE印度$1.6K
2024-01-10假发用加工毛发-ARADHYA ENTERPRISE印度$21.6K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17其他薄木板ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$20.4K
2025-02-17其他薄木板ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$10.2K
2025-02-03热带木胶合板STREAM ENTERPRISE印度$1.8K
2025-02-03热带木胶合板STREAM ENTERPRISE印度$5.6K
2025-02-03热带木胶合板STREAM ENTERPRISE印度$4.9K
2025-02-03热带木胶合板STREAM ENTERPRISE印度$4.5K
2025-02-03热带木胶合板STREAM ENTERPRISE印度$7.0K
2025-02-03热带木胶合板STREAM ENTERPRISE印度$8.6K
2025-01-16热带木胶合板MUMBAI MARKETING PRIVATE LTD印度$5.7K
2025-01-16热带木胶合板MUMBAI MARKETING PRIVATE LTD印度$10.5K

相关企业 · 同类产品

Agritek One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →