Agritek One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AGRITEK
8
进口笔数
71
出口笔数
$230.3K
进口金额
$2.70M
出口金额
2024-01-24
最近进口
2025-02-17
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109602186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR0867X |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Số 8 đường Bùi Trang Chước, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AGRITEK |
| 企业英文名称 | AGRITEK ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường Bùi Trang Chước, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918229905 |
| 邮箱 | misstienthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $155.9K |
| 中国 | 2 | $74.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $1.29M |
| 印度 | 40 | $1.28M |
| 柬埔寨 | 7 | $126.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aradhya Enterprise | 印度 | 3 | $153.6K | 假发用加工毛发、铜制家用器具 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.4K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Aradhya Enterprise | 印度 | 3 | $2.3K | 其他建筑石料、人发制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun & L Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $989.0K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Woodcraft Products Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $477.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Gupta Timber Trader Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $355.2K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| Pan Asia Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $141.2K | 6mm以上松木、其他薄木板 |
| Campico Global Flooring Co., Ltd. | 越南 | 7 | $126.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Wonder Green Corp. | 韩国 | 2 | $106.1K | 6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板 |
| DS Home Center | 韩国 | 3 | $73.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Stream Enterprise | 印度 | 2 | $64.6K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Dong Bang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hapur Plywood Private Ltd. | 印度 | 2 | $50.3K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 人发制品 | ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $565 |
| 2024-01-22 | 假发用加工毛发 | -ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $11.2K |
| 2024-01-22 | 假发用加工毛发 | -ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $3.2K |
| 2024-01-22 | 假发用加工毛发 | -ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $19.5K |
| 2024-01-22 | 假发用加工毛发 | -ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $6.5K |
| 2024-01-22 | 假发用加工毛发 | -ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $5.7K |
| 2024-01-22 | 假发用加工毛发 | -ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $2.2K |
| 2024-01-11 | 人发制品 | ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $671 |
| 2024-01-10 | 假发用加工毛发 | -ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $1.6K |
| 2024-01-10 | 假发用加工毛发 | -ARADHYA ENTERPRISE | 印度 | $21.6K |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他薄木板 | ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $20.4K |
| 2025-02-17 | 其他薄木板 | ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.2K |
| 2025-02-03 | 热带木胶合板 | STREAM ENTERPRISE | 印度 | $1.8K |
| 2025-02-03 | 热带木胶合板 | STREAM ENTERPRISE | 印度 | $5.6K |
| 2025-02-03 | 热带木胶合板 | STREAM ENTERPRISE | 印度 | $4.9K |
| 2025-02-03 | 热带木胶合板 | STREAM ENTERPRISE | 印度 | $4.5K |
| 2025-02-03 | 热带木胶合板 | STREAM ENTERPRISE | 印度 | $7.0K |
| 2025-02-03 | 热带木胶合板 | STREAM ENTERPRISE | 印度 | $8.6K |
| 2025-01-16 | 热带木胶合板 | MUMBAI MARKETING PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2025-01-16 | 热带木胶合板 | MUMBAI MARKETING PRIVATE LTD | 印度 | $10.5K |