Young Chain Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YOUNG CHAIN.
2
进口笔数
51
出口笔数
$86.1K
进口金额
$1.35M
出口金额
2023-03-16
最近进口
2023-08-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702751323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD4EHWV |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Lô CN16, ô 12B-1 và ô 12B-2, đường N2, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNG CHAIN |
| 企业英文名称 | YOUNG CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN16, ô 12B-1 và ô 12B-2, đường N2, Khu công nghiệp Sóng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 231.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $65.8K |
| 泰国 | 2 | $15.6K |
| 越南 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $1.15M |
| 墨西哥 | 9 | $203.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.1K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Young Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | 40 | $1.15M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 墨西哥 | 9 | $203.0K | 其他木家具 |
| Barry Greene | 美国 | 1 | $170 | 木制办公家具、卧室木家具 |
| Big Lots, Inc. | 爱尔兰 | 1 | $135 | 木制厨房家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 家具配件 | Young Chain Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2023-03-16 | 其他螺纹紧固件 | Young Chain Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2023-03-16 | 电加热装置 | Young Chain Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2023-03-16 | 9mm以上MDF板 | Young Chain Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2023-03-16 | 其他纺织制品 | Young Chain Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2023-03-16 | 其他纺织制品 | Young Chain Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2023-03-16 | 非泡沫塑料片 | Young Chain Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2023-03-16 | 电加热装置 | Young Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-16 | 其他泡沫塑料 | Young Chain Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2023-03-16 | 电加热装置 | Young Chain Co., Ltd. | 中国 | $50 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | $22.4K |
| 2023-08-21 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | $22.4K |
| 2023-08-21 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | $22.4K |
| 2023-08-21 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | $22.4K |
| 2023-08-14 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | $22.4K |
| 2023-08-14 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | $22.4K |
| 2023-08-12 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 墨西哥 | $22.6K |
| 2023-08-10 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | $22.4K |
| 2023-08-09 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | $22.4K |
| 2023-08-09 | 其他木家具 | Ducharme Cooperation Co., Ltd. | 美国 | $22.4K |