CONG TY TNHH YOUNG CHAIN.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 非在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$86.1K
出口金额
—
最近进口
2023-03-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702751323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD4EHWV |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Lô CN16, ô 12B-1 và ô 12B-2, đường N2, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNG CHAIN |
| 企业英文名称 | YOUNG CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN16, ô 12B-1 và ô 12B-2, đường N2, Khu công nghiệp Sóng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 231.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851629 | 电加热装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $86.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | 2 | $86.1K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 其他纺织制品 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-03-16 | 其他螺纹紧固件 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-03-16 | 9mm以上MDF板 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $82 |
| 2023-03-16 | 其他纺织制品 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-03-16 | 电加热装置 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $250 |
| 2023-03-16 | 家具配件 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-03-16 | 其他木家具 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $422 |
| 2023-03-16 | 其他泡沫塑料 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-03-16 | 非泡沫塑料片 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-03-16 | 5mm以下MDF板 | YOUNG CHAIN CO LTD | 越南 | $4 |