GIA THINH INOX LTD CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOX GIA THịNH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$36.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401542627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH6DRYX |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | 27 Đồng Bài 3, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | GIA THINH INOX LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đồng Bài 3, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02363769886 |
| 邮箱 | inoxgiathinh@gmail.com |
| 传真 | 02363769886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $36.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MENSA INDUSTRIES | 越南 | 1 | $10.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MENSA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 1 | $10.6K | 塑料衣着附件、拉链零件 |
| M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $10.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH M E NIKKISO VIET NAM | 新加坡 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 热饮食品加热设备 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-07 | 泵及压缩机零件 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-07 | 不锈钢洗涤槽 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-07 | 不锈钢洗涤槽 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-07 | 热饮食品加热设备 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-07 | 液体过滤机械 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-07 | 泵及压缩机零件 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |