DVIC E & C ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Và XâY DựNG DVIC E&C
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$17.2K
出口金额
—
最近进口
2024-04-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301081084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGB5358 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Thôn Lập Ái, Xã Đại Lai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG GIANG EPC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lập Ái, Xã Đại Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84979071596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $17.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHWA TECH CO LTD | 越南 | 1 | $11.2K | 其他钢铁制品、金刚石砂轮 |
| UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 1 | $4.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $643 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NAKAMURA VIET NAM | 越南 | 1 | $574 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 钢铁管线管 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-04-04 | 钢铁管线管 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $420 |
| 2024-04-04 | 钢铁管线管 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $812 |
| 2024-04-04 | 其他钢铁管件 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-04-04 | 其他钢铁管件 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-04-04 | 绝缘电线 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-04 | 钢铁管线管 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $391 |
| 2024-04-04 | 其他钢铁管件 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-04-04 | 其他钢铁型材 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-04 | 其他钢铁管件 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $21 |