JE INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế JE
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109575454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5FJGBC |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Số 9/158/25 Phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ JE |
| 企业英文名称 | JE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/158/25 Phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84989080196 |
| 邮箱 | vnpnhcargo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kystem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 皮肤清洁剂 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2025-04-02 | 其他护肤品 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $756 |
| 2025-04-02 | 其他护肤品 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-04-02 | 其他护肤品 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $756 |
| 2025-04-02 | 皮肤清洁剂 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2025-04-02 | 其他护肤品 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $756 |
| 2025-04-02 | 皮肤清洁剂 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2025-04-02 | 皮肤清洁剂 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $756 |
| 2025-04-02 | 皮肤清洁剂 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-04-02 | 其他护肤品 | KYSTEM CO LTD | 韩国 | $756 |