Thuan Tien Electrical Machinery & Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cơ Điện Và Xây Dựng Thuận Tiến
13
进口笔数
0
出口笔数
$48.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302553917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69VVF8C |
| 成立日期 | 2002-03-08 |
| 联系地址 | 160/11 Nguyễn Duy Dương, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN & XÂY DỰNG THUẬN TIẾN |
| 企业英文名称 | THUAN TIEN ELECTRICAL MACHINERY & BUILDING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/11 Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842835173799 |
| 邮箱 | timebco@thuantien.com |
| 官网 | www.thuantien.com |
| 传真 | 02835173800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $39.6K |
| 韩国 | 9 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reco Mfg. Ltd. | 瑞士 | 3 | $39.5K | 压力测量仪、钳子镊子 |
| Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $9.0K | 制冷设备零件、冷藏家具 |
| Reco Mfg. Ltd. | 新加坡 | 1 | $117 | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 制冷设备零件 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $81 |
| 2026-02-26 | 单相交流电机 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $381 |
| 2025-06-21 | 制冷设备零件 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-04-22 | 压力测量仪 | REFCO MFG LTD | 瑞士 | $67 |
| 2025-04-22 | 压力测量仪 | REFCO MFG LTD | 瑞士 | $50 |
| 2024-12-27 | 单相交流电机 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $526 |
| 2024-11-12 | 单相交流电机 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $290 |
| 2024-10-30 | 压力测量仪 | REFCO MFG LTD. | 瑞士 | $16 |
| 2024-10-30 | 压力测量仪 | REFCO MFG LTD. | 瑞士 | $16 |
| 2024-09-20 | 制冷设备零件 | Arneg Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |