WOOD BAO LIEN LS LTD CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ BảO LIêN LS
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$66.1K
出口金额
—
最近进口
2023-06-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900876478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2HK6F7 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Quang Hòa, Xã Châu Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ BẢO LIÊN LS |
| 企业英文名称 | WOOD BAO LIEN LS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quang Hòa, Xã Châu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0832378668 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $66.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $66.1K | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 木托盘 | CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | $6.6K |
| 2023-05-26 | 木托盘 | CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | $6.8K |
| 2023-05-05 | 木托盘 | CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | $7.0K |
| 2023-04-21 | 木托盘 | CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | $6.6K |
| 2023-04-10 | 木托盘 | CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | $6.5K |
| 2023-03-13 | 木托盘 | CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | $6.9K |
| 2023-02-16 | 木托盘 | CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | $6.7K |
| 2023-02-03 | 木托盘 | CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | $19.0K |