Cridotex Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CRIDOTEX
28
进口笔数
1
出口笔数
$2.01M
进口金额
$60
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107693565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR864J6 |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 159, đường Phúc Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CRIDOTEX |
| 企业英文名称 | CRIDOTEX INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 159, đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842439506888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfu Clothing Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.01M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andy | 孟加拉国 | 1 | $60 | 窄幅弹性织物、合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-02-25 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-02-25 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-02-25 | 弹性针织布 | LANGFU CLOTHING CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 合成针织布 | ANDY | 孟加拉国 | $60 |