Lam Nguyen Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LAM NGUYÊN
3
进口笔数
6
出口笔数
$46.8K
进口金额
$198.3K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-03-25
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315119866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3976D9 |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Phòng B02. 05, Block B, Tòa Nhà Sài Gòn Royal, Số 34-35 Bến Vân Đồn, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LAM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LAM NGUYEN IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng B02. 05, Block B, Tòa Nhà Sài Gòn Royal, Số 34-35 Bến, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84908884422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $99.3K |
| 菲律宾 | 2 | $77.4K |
| 泰国 | 1 | $13.1K |
| 波兰 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Kent Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AJH Consumer Goods Trading | 越南 | 2 | $75.0K | 未焙炒咖啡、3公斤以上绿茶 |
| Perky Blend OPC | 菲律宾 | 1 | $64.3K | 谷物加工机械、未焙炒咖啡 |
| Perky Blend OPC | 越南 | 1 | $24.4K | 混合蔬菜、3公斤以上绿茶 |
| Perky Blend OPC | 泰国 | 1 | $13.1K | 温控处理设备 |
| AJH CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | 1 | $13.1K | 卫生用品、其他绳缆 |
| PHU Antyki MSV Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $8.5K | 未焙炒咖啡、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN KENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-12-22 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN KENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-12-22 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN KENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-03 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN KENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-12-03 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN KENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-12-03 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN KENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN KENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN KENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN KENT CERAMICS CO LTD | 中国 | $9 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他材料床垫 | P H U ANTYKI MSV SP Z O O | 波兰 | $4.5K |
| 2025-03-25 | 卧室木家具 | P H U ANTYKI MSV SP Z O O | 波兰 | $4.0K |
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $706 |
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $882 |
| 2024-07-19 | 其他果仁制品 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $3.8K |
| 2024-07-19 | 西米/根茎粉 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $706 |
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $882 |
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $882 |
| 2024-07-19 | 其他果仁制品 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $4.4K |
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $706 |