FIRE PREVENTION 82 TECHNOLOGY & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ PHòNG CHáY CHữA CHáY 82
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$33.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106889149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2JWJ18 |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Số nhà 16A ngõ 25 đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY 82 |
| 企业英文名称 | FIRE PREVENTION 82 TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16A ngõ 25 đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02437536448 |
| 邮箱 | pccc82.entech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842410 | 灭火器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $33.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | 8 | $11.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $9.3K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM | 越南 | 3 | $5.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢平板轧材、其他钢铁制品 |
| 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $772 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非LED电灯装置 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 非LED电灯装置 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2026-02-05 | 非LED电灯装置 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $394 |
| 2026-02-05 | 纺织水龙软管 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $147 |
| 2025-10-31 | 静止变流器 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2025-10-31 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $71 |
| 2025-10-31 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $178 |
| 2025-09-26 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $25 |
| 2025-09-26 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2025-09-26 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $70 |