TIEN PHAT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM TIếN PHáT
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$127.0K
出口金额
—
最近进口
2024-11-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317720783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3MQ6UE |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | 23 đường Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM VĨNH AN VN |
| 企业英文名称 | MTV TM TIẾN PHÁT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 đường Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84764020393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841319 | 计量液体泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $127.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 27 | $121.7K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.4K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-16 | 数据处理机 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-09-18 | 数据处理机 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-07-20 | 其他功能机器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-20 | 其他功能机器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-20 | 其他功能机器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-20 | 其他功能机器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-20 | 其他功能机器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-06-20 | 其他金属加工机床 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-20 | 其他吸尘器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $772 |