TUONG CHI LAM CO TRADING & INFORMATION SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tin Học Tường Chí Lâm
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104468184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75F998D |
| 成立日期 | 2010-01-08 |
| 联系地址 | 31 ngõ 1395, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC TƯỜNG CHÍ LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 ngõ 1395, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02436281790 |
| 邮箱 | haiduyen0948298866@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854232 | 存储器芯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.57M |
| 越南 | 1 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUA SYSTEMS INC | 美国 | 1 | $1.35M | 10公斤以下便携电脑、单个扬声器 |
| HK G WORLD DISPLAY ELECTRONICS LTD | 中国 | 17 | $761.0K | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
| SHENZHEN DEFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国香港 | 2 | $532.7K | 10公斤以下便携电脑 |
| GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $84.0K | 自动数据处理输入输出单元、锂离子电池 |
| HONGKONG WUFK GROUP CO.,LTD | 中国 | 3 | $71.8K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| OSCAR LED CO LTD | 中国 | 2 | $40.1K | 存储单元、固态存储设备 |
| SHENZHEN JIANHAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $34.3K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| TOPWORLD ELECTRONICAL LTD | 中国香港 | 1 | $26.8K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| RST Laptop Battery Solution | 中国 | 1 | $15.3K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $493 |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | GUANGZHOU RST BATTERY TRADING CO LTD | 中国 | $640 |