H&M Protec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H&M PROTEC VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$414.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110530987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11NR66M |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | 702 Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H&M PROTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H&M PROTEC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 702 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0926286868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $414.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $218.7K | 活性染料、其他手工工具 |
| Guangzhou Huayao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.7K | 其他粘合剂≤1kg、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Baiyi Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 酚醛树脂塑料片、自粘塑料片 |
| Shenzhen Defoo Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Yancheng Shuncheng Shengbang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他橡塑机械、灌装封口机 |
| Chuzhou Tailai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他粘合剂≤1kg、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG BAIYI ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG BAIYI ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG BAIYI ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG BAIYI ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-19 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU HUAYAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-18 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN DEFOO PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN DEFOO PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-18 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN DEFOO PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-12 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU HUAYAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-12 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU HUAYAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |