Truong Thinh Design Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THIếT Kế TRườNG THịNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317438547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC9CSXW |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số C12/24B Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIẾT KẾ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH DESIGN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C12/24B Ấp 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84925417024 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $18.6K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ali Shoji | 日本 | 2 | $8.8K | 制冷压缩机、卧式非数控车床 |
| My Shokai | 日本 | 1 | $5.4K | 其他气泵、自行式压路机 |
| Nagayama Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 非圆盘耙及中耕机、其他往复泵 |
| Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Yiwu Mingzhu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 土方机械零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 75千伏安交流发电机 | MY SHOKAI | 日本 | $40 |
| 2023-12-14 | 非电动提升机 | MY SHOKAI | 日本 | $556 |
| 2023-12-14 | 中功率交流电机 | NAGAYAMA TRADING CO LTD | 日本 | $36 |
| 2023-12-14 | 75千伏安交流发电机 | MY SHOKAI | 日本 | $38 |
| 2023-12-14 | 金属切割锯 | My Shokai | 日本 | $218 |
| 2023-12-14 | 土方机械零件 | Nagayama Trading Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2023-12-14 | 土壤机械零件 | NAGAYAMA TRADING CO LTD | 日本 | $318 |
| 2023-12-14 | 其他气泵 | MY SHOKAI | 日本 | $113 |
| 2023-12-14 | 其他泵和提升机 | NAGAYAMA TRADING CO LTD | 日本 | $894 |
| 2023-12-14 | 非车用柴油机 | NAGAYAMA TRADING CO LTD | 日本 | $278 |