WAHAPY CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAHAPY
1
进口笔数
12
出口笔数
$130
进口金额
$117.9K
出口金额
2025-05-19
最近进口
2026-01-30
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315827805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA030DQ8 |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | 10/2 Ký Con, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAHAPY |
| 企业英文名称 | WAHAPY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/2 Ký Con, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919739589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080430 | 菠萝 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $94.9K |
| 马来西亚 | 1 | $7.7K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $6.4K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SZ FENGKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $130 | 自粘塑料卷、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INSIDE THE PANTRY LTD | 英国 | 6 | $94.9K | 番石榴芒果山竹 |
| HEARTY BEAUTY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.7K | 其他加工水果 |
| CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C | 1 | $7.0K | 菠萝、番石榴芒果山竹 | |
| PW Partners OU | 爱沙尼亚 | 3 | $6.4K | 未煮意面 |
| TXV DISTRIBUTOR LLC | 美国 | 1 | $2.0K | 木制餐具、编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 非乙烯塑料袋 | SZ FENGKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 混合坚果干果 | CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C | — | $621 |
| 2026-01-30 | 混合坚果干果 | CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C | — | $765 |
| 2026-01-30 | 菠萝 | CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C | — | $2.1K |
| 2026-01-30 | 混合坚果干果 | CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C | — | $1.8K |
| 2026-01-30 | 其他加工水果 | CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C | — | $1.3K |
| 2026-01-30 | 番石榴芒果山竹 | CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C | — | $378 |
| 2025-11-07 | 番石榴芒果山竹 | INSIDE THE PANTRY LTD | 英国 | $15.9K |
| 2025-04-09 | 番石榴芒果山竹 | INSIDE THE PANTRY LTD | 英国 | $13.2K |
| 2024-11-06 | 番石榴芒果山竹 | INSIDE THE PANTRY LTD | 英国 | $20.2K |
| 2024-11-06 | 番石榴芒果山竹 | INSIDE THE PANTRY LTD | 英国 | $202 |