WAHAPY CO LTD

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WAHAPY

1
进口笔数
12
出口笔数
$130
进口金额
$117.9K
出口金额
2025-05-19
最近进口
2026-01-30
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-05进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-05进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315827805
企查查编码QVNA030DQ8
成立日期2019-08-01
联系地址10/2 Ký Con, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WAHAPY
企业英文名称WAHAPY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10/2 Ký Con, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84919739589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
190219未煮意面
200899其他加工水果
080430菠萝
081350混合坚果干果
140110编织用竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$130

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国6$94.9K
马来西亚1$7.7K
爱沙尼亚3$6.4K
美国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SZ FENGKE TECHNOLOGY CO LTD中国1$130自粘塑料卷、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INSIDE THE PANTRY LTD英国6$94.9K番石榴芒果山竹
HEARTY BEAUTY SDN BHD马来西亚1$7.7K其他加工水果
CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C1$7.0K菠萝、番石榴芒果山竹
PW Partners OU爱沙尼亚3$6.4K未煮意面
TXV DISTRIBUTOR LLC美国1$2.0K木制餐具、编织用竹

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19非乙烯塑料袋SZ FENGKE TECHNOLOGY CO LTD中国$130

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30混合坚果干果CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C—$621
2026-01-30混合坚果干果CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C—$765
2026-01-30菠萝CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C—$2.1K
2026-01-30混合坚果干果CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C—$1.8K
2026-01-30其他加工水果CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C—$1.3K
2026-01-30番石榴芒果山竹CHEER INTERNATIONAL FOR CHOCOLATES & DRIED FRUITS - L.L.C - S.P.C—$378
2025-11-07番石榴芒果山竹INSIDE THE PANTRY LTD英国$15.9K
2025-04-09番石榴芒果山竹INSIDE THE PANTRY LTD英国$13.2K
2024-11-06番石榴芒果山竹INSIDE THE PANTRY LTD英国$20.2K
2024-11-06番石榴芒果山竹INSIDE THE PANTRY LTD英国$202

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

WAHAPY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →