Nguyen Gia Phat Mechanical Engineering Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí CHế TạO NGUYễN GIA PHáT
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$337.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603711827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHAPVA7 |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | Số 184/55, KP 4, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ CHẾ TẠO NGUYỄN GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA PHAT MECHANICAL ENGINEERING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1621/107, khu phố 10, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84915336695 |
| 邮箱 | nguyencongtru6978@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $257.7K |
| 日本 | 17 | $76.9K |
| 美国 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 98 | $251.9K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Tipman Co., Ltd. | 日本 | 16 | $76.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tipman Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 其他钢铁制品、钢铁容器<50升 |
| Tipman Co., Ltd. | 美国 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、钢铁容器<50升 |
| Huynh Huu Thinh Co., Ltd. | 日本 | 1 | $63 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 电动机及零件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 电动机及零件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-21 | 电动机及零件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-21 | 电动机及零件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $89 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $112 |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |