Nguyen Gia Phat Mechanical Engineering Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí CHế TạO NGUYễN GIA PHáT

0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$337.7K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603711827
企查查编码QVNGHAPVA7
成立日期2020-03-10
联系地址Số 184/55, KP 4, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ CHẾ TẠO NGUYỄN GIA PHÁT
企业英文名称NGUYEN GIA PHAT MECHANICAL ENGINEERING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1621/107, khu phố 10, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84915336695
邮箱nguyencongtru6978@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
731029钢铁容器<50升
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$257.7K
日本17$76.9K
美国2$3.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南98$251.9K电动机及零件、其他纸制品
Tipman Co., Ltd.日本16$76.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Tipman Co., Ltd.越南3$5.8K其他钢铁制品、钢铁容器<50升
Tipman Co., Ltd.美国2$3.1K其他钢铁制品、钢铁容器<50升
Huynh Huu Thinh Co., Ltd.日本1$63其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换冲压工具TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$1.1K
2026-04-24可互换冲压工具TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$2.0K
2026-04-21电动机及零件TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$1.2K
2026-04-21电动机及零件TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$177
2026-04-21电动机及零件TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$88
2026-04-21电动机及零件TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$240
2026-03-06其他塑料制品Tipman Co., Ltd.日本$1.3K
2026-03-06其他钢铁制品Tipman Co., Ltd.日本$89
2026-03-06其他钢铁制品Tipman Co., Ltd.日本$112
2026-03-06其他塑料制品Tipman Co., Ltd.日本$1.6K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Gia Phat Mechanical Engineering Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →