TCS Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 人参根
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TCS
- 邮箱59
8
进口笔数
0
出口笔数
$175.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313284790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSCBNE4 |
| 成立日期 | 2015-06-06 |
| 联系地址 | 374/39 Lê Hồng Phong, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TCS |
| 企业英文名称 | TCS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Viettel Complex, Số 285, Tầng 12A2, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903888241 |
| 邮箱 | caochidung@gmail.com |
| 官网 | www.customsclearance.vn |
| 传真 | 0862581355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121120 | 人参根 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $174.2K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baumann Farms, LLP | 美国 | 7 | $174.2K | 人参根 |
| Wenzhou Hanwen Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 塑料包装箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 人参根 | BAUMANN FARMS LLP | 美国 | $32.4K |
| 2025-08-29 | 人参根 | BAUMANN FARMS LLP | 美国 | $1.3K |
| 2025-08-29 | 人参根 | BAUMANN FARMS LLP | 美国 | $69 |
| 2025-08-29 | 人参根 | BAUMANN FARMS LLP | 美国 | $9.1K |
| 2025-08-15 | 塑料容器 | WENZHOU HANWEN CRAFTS CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-08-15 | 塑料容器 | WENZHOU HANWEN CRAFTS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-08-15 | 塑料容器 | WENZHOU HANWEN CRAFTS CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-08-11 | 人参根 | BAUMANN FARMS LLP | 美国 | $69 |
| 2025-08-11 | 人参根 | BAUMANN FARMS LLP | 美国 | $9.1K |
| 2025-08-11 | 人参根 | BAUMANN FARMS LLP | 美国 | $1.3K |