Vina LPG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA LPG
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317091302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXD0QCD |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, 181 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA LPG |
| 企业英文名称 | VINA LPG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 181 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862747789 |
| 邮箱 | info@vinalpgas.com.vn |
| 官网 | www.vinalpgas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $399.9K |
| 丹麦 | 6 | $345.4K |
| 法国 | 9 | $170.8K |
| 日本 | 2 | $43.4K |
| 斯里兰卡 | 7 | $34.3K |
| 德国 | 6 | $28.8K |
| 英国 | 4 | $20.1K |
| 中国 | 3 | $6.0K |
| 瑞士 | 2 | $5.5K |
| 捷克 | 3 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metta (LPG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $386.8K | 阀门龙头、机械零件 |
| IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $348.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Makeen Gas Solutions A | 法国 | 3 | $107.2K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Makeen Gas Solutions A | 丹麦 | 3 | $83.8K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Miyairi Valve Mfg. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $40.7K | 阀门龙头 |
| Advanced Flow Solutions Inc. | 美国 | 1 | $21.5K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件 |
| Makeen Energy Lanka (Pvt.) Ltd. | 印度 | 2 | $15.9K | 灌装封口机、气动升降机 |
| BROADY FLOW CONTROL LIMITED | 英国 | 1 | $14.8K | 安全阀、阀门零件 |
| Makeen Gas Solutions A | 斯里兰卡 | 2 | $11.7K | 机械零件、带接头绝缘电线 |
| Makeen Energy Technology Center | 法国 | 3 | $6.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 减压阀 | METTA (LPG) PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 液体流量计 | METTA (LPG) PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 减压阀 | Metta (LPG) Pte. Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-19 | 液体气体测量仪 | IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $18.7K |
| 2026-01-19 | 减压阀 | IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 其他离心泵 | IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $15.7K |
| 2026-01-19 | 阀门龙头 | CORKEN | 美国 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 其他离心泵 | IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $5.4K |
| 2025-12-24 | 非车用柴油机 | SLEEMAN & HAWKEN LTD | 英国 | $2.1K |
| 2025-12-02 | 液体过滤机械 | IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $287 |