Dong Phong Trading & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT ĐôNG PHONG
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$104.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106822088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDFHP3C |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 178 phố Kim Hoa, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ĐÔNG PHONG |
| 企业英文名称 | DONG PHONG TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85, đường Phương Châu 2, xóm 1, thôn Phương Châu, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84988888869 |
| 邮箱 | tranquyet.le@dpte-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $104.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 33 | $98.3K | 其他钢铁制品、氮 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $701 |
| 2026-07-14 | 不锈钢管配件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $115 |
| 2026-07-14 | 绝缘电线 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $959 |
| 2026-07-14 | 自动断路器 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $134 |
| 2026-07-14 | 绝缘电线 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $96 |
| 2026-07-14 | 其他钢铁管材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $11 |
| 2026-07-14 | 其他钢铁管材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $77 |
| 2026-07-14 | 其他钢铁管材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $86 |
| 2026-06-09 | 硬质PVC管 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $11 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁结构体 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $46 |