NHẤT NAM FOOD MFG TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm Thương Mại Dịch Vụ Nhất Nam
11
进口笔数
0
出口笔数
$95.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302093917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURRUB05 |
| 成立日期 | 2000-09-05 |
| 联系地址 | 402/64 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT NAM |
| 企业英文名称 | NHẤT NAM FOOD MANUFACTURING - TRADING - SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/5 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838479216 |
| 邮箱 | info@nhatnamfinefoods.com.vn |
| 传真 | 0838479215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 090822 | 肉豆蔻粉 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 091091 | 混合香料 |
| 120750 | 芥子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $94.6K |
| 中国 | 3 | $462 |
| 荷兰 | 1 | $97 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 11 | $95.1K | 其他香料、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 混合调味料 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $432 |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $146 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $45 |
| 2026-04-09 | 芥子制品 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $592 |
| 2026-04-09 | 混合香料 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $47 |
| 2026-04-09 | 其他香料 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $283 |
| 2026-04-09 | 未碾磨香料籽 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $35 |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 香料籽碎粒 | HELA SPICE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $149 |