Hai Duc Bao Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hải Đức Bảo
53
进口笔数
2
出口笔数
$3.35M
进口金额
$58.9K
出口金额
2025-02-13
最近进口
2024-06-14
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106596343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67UGRNR |
| 成立日期 | 2014-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 47, Đường tiếp giáp dịch vụ 2, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI ĐỨC BẢO |
| 企业英文名称 | HAI DUC BAO EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Unit 03, Tầng 15A, Toà nhà văn phòng TechnoPark Tower, KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84915506999 |
| 邮箱 | haiducbao68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $3.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $56.4K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.32M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 18 | $871.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $502.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240.0K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Tide Logistics Ltd. | 中国 | 2 | $133.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Tide Logistic Ltd. | 中国 | 3 | $115.8K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Asahi Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.8K | 360度挖掘机、平地机 |
| Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $36.6K | 360度挖掘机、其他食品制剂 |
| Wu Chen | 中国 | 1 | $141 | 变速箱及零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Agri Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $56.4K | 柔性版印刷机 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 其他造纸机械 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $22.1K |
| 2025-02-13 | 纸张切割机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 中国 | $14.5K |
| 2025-01-21 | 柔性版印刷机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240.0K |
| 2024-12-25 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-12-25 | 其他泵和提升机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-25 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-25 | 自粘塑料卷 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-25 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-25 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-25 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 柔性版印刷机 | DRAGON AGRI CO LTD | 泰国 | $56.4K |
| 2023-08-11 | 其他塑料制品 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $210 |
| 2023-08-11 | 其他机器刀具 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $688 |
| 2023-08-11 | 其他钢铁制品 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $106 |
| 2023-08-11 | 其他机器刀具 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $85 |
| 2023-08-11 | 其他硫化橡胶制品 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.4K |