Dai An Production & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN XUấT ĐạI AN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$20.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901146935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ49TUX3 |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu Công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu Công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0904361262 |
| 邮箱 | phongketoandaian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $20.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非窗式空调机 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-23 | 数据处理机 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $954 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-23 | 精炼铜管 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2026-06-23 | 硬质PVC管 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $824 |