N-TECH Equipment Spare Parts Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHụ TùNG THIếT Bị N-TECH
108
进口笔数
0
出口笔数
$329.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315896238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH1Y49T |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Số 92/48/9 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHỤ TÙNG THIẾT BỊ N-TECH |
| 企业英文名称 | N-TECH EQUIPMENT SPARE PARTS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84909821348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 83 | $98.7K |
| 德国 | 78 | $75.7K |
| 中国 | 75 | $38.5K |
| 法国 | 59 | $21.2K |
| 美国 | 55 | $18.1K |
| 西班牙 | 56 | $15.6K |
| 罗马尼亚 | 32 | $7.6K |
| 瑞典 | 2 | $7.3K |
| 比利时 | 12 | $5.4K |
| 匈牙利 | 15 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repa Italia S.R.L. | 意大利 | 68 | $252.2K | 温控处理零件、其他硫化橡胶制品 |
| LF S.p.A. | 意大利 | 12 | $33.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| GEV Group | 德国 | 6 | $11.0K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Repa Italia S.R.L. | 德国 | 15 | $4.0K | 钢铁制非电器零件、温控处理零件 |
| Rubinetteria Shop S.R.L. | 意大利 | 7 | $2.3K | 阀门零件 |
| GECON Ltd. | 中国 | 5 | $1.7K | 其他电炉、面包面食机械 |
| Repa Italia S.R.L. | 法国 | 6 | $990 | 不锈钢圆管、其他钢铁制品 |
| Repa Italia S.r.l. | 中国 | 10 | $496 | 其他电气开关、温控处理零件 |
| Repa Italia S.R.L. | 西班牙 | 3 | $232 | 温控处理零件、钢铁制非电器零件 |
| Repa Italia S.R.L. | 美国 | 4 | $180 | 其他餐桌厨房玻璃器皿、滤纸板 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 制冷压缩机 | BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 制冷压缩机 | BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 制冷压缩机 | BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 制冷压缩机 | BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 制冷压缩机 | BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 制冷压缩机 | BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 电热电阻器 | Repa Italia S.R.L. | 意大利 | $92 |
| 2026-03-27 | 磁铁及零件 | Repa Italia S.R.L. | 中国 | $104 |
| 2026-03-27 | 塑料餐具 | Repa Italia S.R.L. | 中国 | $227 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | Repa Italia S.R.L. | 克罗地亚 | $47 |