N-TECH Equipment Spare Parts Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHụ TùNG THIếT Bị N-TECH

108
进口笔数
0
出口笔数
$329.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315896238
企查查编码QVNUH1Y49T
成立日期2019-09-12
联系地址Số 92/48/9 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHỤ TÙNG THIẾT BỊ N-TECH
企业英文名称N-TECH EQUIPMENT SPARE PARTS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84909821348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
903210自动控制仪器
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
732190钢铁制非电器零件
902590测量仪器
850140单相交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利83$98.7K
德国78$75.7K
中国75$38.5K
法国59$21.2K
美国55$18.1K
西班牙56$15.6K
罗马尼亚32$7.6K
瑞典2$7.3K
比利时12$5.4K
匈牙利15$4.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Repa Italia S.R.L.意大利68$252.2K温控处理零件、其他硫化橡胶制品
LF S.p.A.意大利12$33.4K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
GEV Group德国6$11.0K阀门龙头、电力控制板
Repa Italia S.R.L.德国15$4.0K钢铁制非电器零件、温控处理零件
Rubinetteria Shop S.R.L.意大利7$2.3K阀门零件
GECON Ltd.中国5$1.7K其他电炉、面包面食机械
Repa Italia S.R.L.法国6$990不锈钢圆管、其他钢铁制品
Repa Italia S.r.l.中国10$496其他电气开关、温控处理零件
Repa Italia S.R.L.西班牙3$232温控处理零件、钢铁制非电器零件
Repa Italia S.R.L.美国4$180其他餐桌厨房玻璃器皿、滤纸板

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14制冷压缩机BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-14制冷压缩机BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-04-14制冷压缩机BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-14制冷压缩机BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-14制冷压缩机BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-14制冷压缩机BOBILLER (GUANGZHOU) REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-03-27电热电阻器Repa Italia S.R.L.意大利$92
2026-03-27磁铁及零件Repa Italia S.R.L.中国$104
2026-03-27塑料餐具Repa Italia S.R.L.中国$227
2026-03-27其他电气开关Repa Italia S.R.L.克罗地亚$47

相关企业 · 同类产品

N-TECH Equipment Spare Parts Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →