Quang Phu Export Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GIấY XUấT KHẩU QUảNG PHú
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$959.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803042709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BGJ2UQ |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Quảng Phú, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIẤY XUẤT KHẨU QUẢNG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84963748858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 82 | $959.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 33 | $386.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 23 | $271.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 22 | $253.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH PING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $47.8K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他纸制品 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2025-08-03 | 其他纸制品 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2025-06-05 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2025-05-23 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2025-05-10 | 其他纸制品 | HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2025-04-08 | 其他纸制品 | HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2025-03-25 | 其他纸制品 | HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.2K |
| 2025-03-10 | 其他纸制品 | HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2025-02-28 | 其他纸制品 | HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2025-01-13 | 其他纸制品 | HEH PING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |