Quang Phu Export Paper Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP GIấY XUấT KHẩU QUảNG PHú

0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$959.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2803042709
企查查编码QVN6BGJ2UQ
成立日期2022-10-25
联系地址Thôn 7, Xã Quảng Phú, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP GIẤY XUẤT KHẨU QUẢNG PHÚ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 3, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84963748858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾82$959.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾33$386.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾23$271.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾22$253.8K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH PING ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$47.8K其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20其他纸制品EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.5K
2025-08-03其他纸制品EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.5K
2025-06-05其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.5K
2025-05-23其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.3K
2025-05-10其他纸制品HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.5K
2025-04-08其他纸制品HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.5K
2025-03-25其他纸制品HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.2K
2025-03-10其他纸制品HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.5K
2025-02-28其他纸制品HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.5K
2025-01-13其他纸制品HEH PING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.3K

相关企业 · 同类产品

Quang Phu Export Paper Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →