Global Office & Home Care Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăM SóC NHà Và CôNG Sở TOàN CầU
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$127.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603566880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3THEKFA |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | C333, Tổ 16, KP 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC NHÀ VÀ CÔNG SỞ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL OFFICE AND HOME CARE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C333, Tổ 16, KP 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84982070009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $127.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 62 | $60.9K | 印刷标签、氮 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $34.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $32.2K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 管状/分叉铆钉 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 钢铁钉及U形钉 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $60 |