SIL-MORE Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 524 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SIL-MORE

524
进口笔数
225
出口笔数
$9.62M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
57
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 9 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $133.4K · 8 笔出口 $4.9K · 3 笔2023-11进口 $39.8K · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2023-12进口 $248.4K · 14 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-01进口 $274.3K · 12 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-02进口 $349.3K · 7 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-03进口 $409.2K · 12 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-04进口 $269.3K · 14 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-05进口 $431.4K · 28 笔出口 $38.6K · 7 笔2024-06进口 $220.8K · 15 笔出口 $20.9K · 9 笔2024-07进口 $94.6K · 8 笔出口 $40.9K · 6 笔2024-08进口 $460.8K · 16 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-09进口 $262.0K · 8 笔出口 $77.3K · 9 笔2024-10进口 $537.6K · 21 笔出口 $62.2K · 9 笔2024-11进口 $127.6K · 7 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-12进口 $237.8K · 8 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-01进口 $252.5K · 13 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-02进口 $493.3K · 19 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-03进口 $296.0K · 15 笔出口 $32.2K · 8 笔2025-04进口 $277.7K · 15 笔出口 $29.5K · 9 笔2025-05进口 $667.3K · 26 笔出口 $31.6K · 8 笔2025-06进口 $506.4K · 19 笔出口 $197.6K · 12 笔2025-07进口 $58.0K · 15 笔出口 $74.6K · 11 笔2025-08进口 $1.00M · 30 笔出口 $30.8K · 8 笔2025-09进口 $28.8K · 18 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-10进口 $212.4K · 22 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-11进口 $161.6K · 11 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-12进口 $322.1K · 23 笔出口 $46.7K · 10 笔2026-01进口 $34.2K · 5 笔出口 $137.3K · 14 笔2026-02进口 $178.0K · 13 笔出口 $35.2K · 4 笔2026-03进口 $209.4K · 27 笔出口 $96.7K · 15 笔2026-04进口 $86.7K · 15 笔出口 $392.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 9 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $133.4K · 8 笔出口 $4.9K · 3 笔2023-11进口 $39.8K · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2023-12进口 $248.4K · 14 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-01进口 $274.3K · 12 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-02进口 $349.3K · 7 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-03进口 $409.2K · 12 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-04进口 $269.3K · 14 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-05进口 $431.4K · 28 笔出口 $38.6K · 7 笔2024-06进口 $220.8K · 15 笔出口 $20.9K · 9 笔2024-07进口 $94.6K · 8 笔出口 $40.9K · 6 笔2024-08进口 $460.8K · 16 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-09进口 $262.0K · 8 笔出口 $77.3K · 9 笔2024-10进口 $537.6K · 21 笔出口 $62.2K · 9 笔2024-11进口 $127.6K · 7 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-12进口 $237.8K · 8 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-01进口 $252.5K · 13 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-02进口 $493.3K · 19 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-03进口 $296.0K · 15 笔出口 $32.2K · 8 笔2025-04进口 $277.7K · 15 笔出口 $29.5K · 9 笔2025-05进口 $667.3K · 26 笔出口 $31.6K · 8 笔2025-06进口 $506.4K · 19 笔出口 $197.6K · 12 笔2025-07进口 $58.0K · 15 笔出口 $74.6K · 11 笔2025-08进口 $1.00M · 30 笔出口 $30.8K · 8 笔2025-09进口 $28.8K · 18 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-10进口 $212.4K · 22 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-11进口 $161.6K · 11 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-12进口 $322.1K · 23 笔出口 $46.7K · 10 笔2026-01进口 $34.2K · 5 笔出口 $137.3K · 14 笔2026-02进口 $178.0K · 13 笔出口 $35.2K · 4 笔2026-03进口 $209.4K · 27 笔出口 $96.7K · 15 笔2026-04进口 $86.7K · 15 笔出口 $392.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315030784
企查查编码QVNPUSCFJ4
成立日期2018-05-08
联系地址Phòng 1912, Tầng 19, Tòa nhà Mapletree Business Center, Số 1060 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SIL-MORE
企业英文名称SIL-MORE INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1912, Tầng 19, Tòa nhà Mapletree Business Center, Số 1060 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấp phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (Nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP). - Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Sửa chữa máy móc, thiết bị. Chi tiết: Cung cấp dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo hạnh, bảo dưỡng đối với các sản phẩm do doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối để đảm bảo quyền lợi cho khách hàng" thuộc (CPC: 633, 884-885): Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sữa chữa, bảo hành, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các Phương tiện và thiết bị vận tải khác; các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện. - Đối với ngành nghề : "Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865: Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02836208312
邮箱jean_lai@silmore.com.tw
官网silmore.com.tw
传真0285122988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本473.85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
382499其他化学制剂
390740聚碳酸酯
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
390799其他饱和聚酯
390950聚氨酯
350691聚合物胶粘剂
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
320890聚合物基油漆
381590其他催化剂制剂
390740聚碳酸酯
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340250零售清洁粉剂
321410胶粘填料
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国230$6.47M
中国105$2.16M
中国台湾109$329.7K
韩国24$270.3K
日本58$249.1K
马来西亚6$60.2K
意大利10$58.7K
德国6$15.2K
英国4$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南182$824.2K
中国11$674.0K
中国香港23$83.3K
新加坡2$6.1K
泰国2$1.9K
中国台湾1$551

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡210$7.38M其他聚醚、初级硅氧烷
Envalior Engineering Materials (Jiangsu) Co., Ltd.中国12$444.4K其他聚酰胺、初级形态聚酰胺
Sil More Industrial Ltd.越南14$241.6K聚碳酸酯、聚氨酯
Sil More Industrial Ltd.美国36$161.2K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
SIL MORE INDUSTRIAL LTD中国台湾59$84.4K聚碳酸酯、1kg以下胶粘剂
Kunshan Silmore Industrial Co., Ltd.日本11$73.3K其他润滑剂、1kg以下胶粘剂
DSP Singapore Holdings Pte. Ltd.新加坡19$71.3K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Cartell Chemical Co., Ltd.越南15$24.3K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Sil More Industry Co., Ltd.美国10$17.3K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
TAIWAN TRINSEO LTD中国台湾18$9.1K聚碳酸酯、其他饱和聚酯

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南46$354.5K其他塑料制品、其他电子IC
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南36$274.8K其他电子IC、其他塑料制品
SIL MORE Industrial Ltd.中国7$254.4K聚碳酸酯
SIL-MORE INDUSTRIAL LTD中国香港15$61.7K其他催化剂制剂、聚合物基油漆
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南24$47.4K氮、自粘塑料片
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南12$30.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南12$16.5K其他电子IC、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南11$12.2K处理器及控制器、其他塑料制品
Shunyun Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南7$6.6K绝缘电线、1kg以下胶粘剂
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南9$2.7K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 524)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚碳酸酯TRINSEO (HONG KONG) LTD中国台湾$2.8K
2026-04-281kg以下胶粘剂SIL MORE INDUSTRIAL LTD德国$4.7K
2026-04-28聚碳酸酯TRINSEO (HONG KONG) LTD中国台湾$2.8K
2026-04-281kg以下胶粘剂SIL MORE INDUSTRIAL LTD德国$4.7K
2026-04-241kg以下胶粘剂SIL MORE INDUSTRIAL LTD中国台湾$243
2026-04-241kg以下胶粘剂SIL MORE INDUSTRIAL LTD中国台湾$243
2026-04-241kg以下胶粘剂SIL MORE INDUSTRIAL LTD日本$2.1K
2026-04-241kg以下胶粘剂SIL MORE INDUSTRIAL LTD日本$2.1K
2026-04-151kg以下胶粘剂SIL MORE INDUSTRIAL LTD美国$108
2026-04-151kg以下胶粘剂SIL MORE INDUSTRIAL LTD中国$389

出口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他粘合剂≤1kgFOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$191
2026-04-211kg以下胶粘剂FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$2.7K
2026-04-211kg以下胶粘剂FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$287
2026-04-201kg以下胶粘剂CONG TY TNHH QMH COMPUTER越南$1.7K
2026-04-171kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$5.2K
2026-04-171kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K
2026-04-171kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$9.4K
2026-04-171kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2026-04-171kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$5.5K
2026-04-171kg以下胶粘剂BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$471

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SIL-MORE Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →