SIL-MORE Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 524 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SIL-MORE
- 邮箱20
524
进口笔数
225
出口笔数
$9.62M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
57
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315030784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUSCFJ4 |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Phòng 1912, Tầng 19, Tòa nhà Mapletree Business Center, Số 1060 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SIL-MORE |
| 企业英文名称 | SIL-MORE INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1912, Tầng 19, Tòa nhà Mapletree Business Center, Số 1060 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấp phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (Nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP). - Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Sửa chữa máy móc, thiết bị. Chi tiết: Cung cấp dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo hạnh, bảo dưỡng đối với các sản phẩm do doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối để đảm bảo quyền lợi cho khách hàng" thuộc (CPC: 633, 884-885): Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sữa chữa, bảo hành, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các Phương tiện và thiết bị vận tải khác; các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện. - Đối với ngành nghề : "Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865: Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02836208312 |
| 邮箱 | jean_lai@silmore.com.tw |
| 官网 | silmore.com.tw |
| 传真 | 0285122988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 473.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 230 | $6.47M |
| 中国 | 105 | $2.16M |
| 中国台湾 | 109 | $329.7K |
| 韩国 | 24 | $270.3K |
| 日本 | 58 | $249.1K |
| 马来西亚 | 6 | $60.2K |
| 意大利 | 10 | $58.7K |
| 德国 | 6 | $15.2K |
| 英国 | 4 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 182 | $824.2K |
| 中国 | 11 | $674.0K |
| 中国香港 | 23 | $83.3K |
| 新加坡 | 2 | $6.1K |
| 泰国 | 2 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $551 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 210 | $7.38M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Envalior Engineering Materials (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $444.4K | 其他聚酰胺、初级形态聚酰胺 |
| Sil More Industrial Ltd. | 越南 | 14 | $241.6K | 聚碳酸酯、聚氨酯 |
| Sil More Industrial Ltd. | 美国 | 36 | $161.2K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 59 | $84.4K | 聚碳酸酯、1kg以下胶粘剂 |
| Kunshan Silmore Industrial Co., Ltd. | 日本 | 11 | $73.3K | 其他润滑剂、1kg以下胶粘剂 |
| DSP Singapore Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $71.3K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Cartell Chemical Co., Ltd. | 越南 | 15 | $24.3K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Sil More Industry Co., Ltd. | 美国 | 10 | $17.3K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| TAIWAN TRINSEO LTD | 中国台湾 | 18 | $9.1K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 46 | $354.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $274.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| SIL MORE Industrial Ltd. | 中国 | 7 | $254.4K | 聚碳酸酯 |
| SIL-MORE INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 15 | $61.7K | 其他催化剂制剂、聚合物基油漆 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $47.4K | 氮、自粘塑料片 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.2K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Shunyun Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.6K | 绝缘电线、1kg以下胶粘剂 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | TRINSEO (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | TRINSEO (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $243 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $243 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 美国 | $108 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $389 |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH QMH COMPUTER | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $471 |