Trading & Hydraulic Power Electric Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 日字环节链

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Thủy Lực Và Thương Mại

87
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $159.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $159.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101399937
企查查编码QVN51KNWBF
成立日期2003-08-01
联系地址Số 176, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THỦY LỰC VÀ THƯƠNG MẠI
企业英文名称TRADING AND HYDRAULIC POWER ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 176, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842437845650
官网codienthuyluc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731581日字环节链
731590钢铁链条零件
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
730711不可锻铸铁件
841330发动机泵
840890非车用柴油机
901420航空导航仪器
840999柴油机零件
841221液压直线马达

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$1.79M
中国台湾4$17.1K
韩国1$2.9K
保加利亚1$861

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd.中国23$1.11M钢铁链条零件、日字环节链
Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd.中国14$166.5K齿轮及变速器、传动部件
Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd.中国3$121.5K钢铁链条零件、焊接钢链
EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国9$107.0K非车用柴油机、柴油机零件
Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd.中国4$74.3K液压发动机、发动机零件
Changzhou Hexing Machinery Co., Ltd.中国3$46.3K热饮食品加热设备、种子分选机
Linhai Yida Electronics Co., Ltd.中国6$39.7K导航仪器零件、非航空导航仪
Global Asia Material Co., Ltd.中国3$39.1K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Jining Like Hydraulics Co., Ltd.中国7$37.2K液压发动机、发动机泵
YUATSUSEIKI HYDRAULIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$17.1K阀门龙头、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非车用柴油机EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-29其他点火设备EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$146
2026-06-29发动机空气滤清器EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$60
2026-06-29非车用柴油机EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$9.7K
2026-06-29发动机空气滤清器EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$16
2026-06-29柴油机零件EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$68
2026-06-29柴油机零件EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$14
2026-06-29柴油机零件EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$15
2026-06-29柴油机零件EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$176
2026-06-29其他点火设备EXP (Liaoning) Co., Ltd.中国$183

相关企业 · 同类产品

Trading & Hydraulic Power Electric Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →