Vimax Trading & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Và THươNG MạI VIMAX
19
进口笔数
7
出口笔数
$570.7K
进口金额
$148.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-01
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107447584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6WJRMQ |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Lô số 49G khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÁY THỦY KHÍ VIMAXFAN GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 49G khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84976578989 |
| 邮箱 | Ketoan@codienvimax.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848390 | 传动部件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $570.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $133.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $270.5K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Shandong Nuoyu Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.9K | 泵及压缩机零件 |
| Dequing Yuetong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.8K | 其他焊接机 |
| TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD | 中国 | 2 | $39.2K | 轴承座、轴承座 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Dongguan Yingfeite Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 滑轮飞轮、传动部件 |
| Texas General Fan Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 泵及压缩机零件、轴承座 |
| Shandong Nuoyu Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $8.8K | 泵及压缩机零件 |
| Wodexin Electronic Technology | 中国 | 1 | $99 | 制成颜料、其他着色制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63.0K | 其他印刷品、大理石子 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-22 | 数控金属折弯机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $379 |
| 2026-04-22 | 数控金属折弯机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-22 | 数控金属折弯机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $379 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 气体过滤机械 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | — | $518 |
| 2026-03-26 | 气体过滤机械 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-03-11 | 气体过滤机械 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-11 | 气体过滤机械 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 其他风扇 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-10 | 气体过滤机械 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | — | $5.6K |