Vimax Trading & Electrical Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Và THươNG MạI VIMAX

19
进口笔数
7
出口笔数
$570.7K
进口金额
$148.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-01
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.8K · 1 笔出口 $35.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-04进口 $258.0K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.8K · 1 笔出口 $35.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-04进口 $258.0K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107447584
企查查编码QVNT6WJRMQ
成立日期2016-05-25
联系地址Lô số 49G khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÁY THỦY KHÍ VIMAXFAN GLOBAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 49G khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84976578989
邮箱Ketoan@codienvimax.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
848320轴承座
848350滑轮飞轮
848390传动部件
851580其他焊接机
848330轴承座
841459其他风扇
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
842139气体过滤机械
730799其他钢铁管件
853710电力控制板
730650合金钢焊管
730661焊接方钢管
730791非不锈钢管件
830249贱金属配件
841490泵及压缩机零件
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$570.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$133.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国7$270.5K其他风扇、气体过滤机械
Shandong Nuoyu Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国2$114.9K泵及压缩机零件
Dequing Yuetong Trading Co., Ltd.中国1$57.8K其他焊接机
TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国2$39.2K轴承座、轴承座
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$31.4K摩托车及配件、静止变流器
Dongguan Yingfeite Transmission Equipment Co., Ltd.中国3$29.1K滑轮飞轮、传动部件
Texas General Fan Parts Co., Ltd.中国1$18.9K泵及压缩机零件、轴承座
Shandong Nuoyu Electromechanical Equipment Co., Ltd.古巴1$8.8K泵及压缩机零件
Wodexin Electronic Technology中国1$99制成颜料、其他着色制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南1$63.0K其他印刷品、大理石子
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$35.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南4$31.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南1$17.9K焊接方钢管、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22过滤净化器零件DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$310
2026-04-22数控金属折弯机DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$19.2K
2026-04-22其他风扇DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$379
2026-04-22数控金属折弯机DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$32.6K
2026-04-22其他风扇DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$675
2026-04-22过滤净化器零件DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$600
2026-04-22过滤净化器零件DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$310
2026-04-22数控金属折弯机DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$32.6K
2026-04-22其他风扇DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$675
2026-04-22其他风扇DEQING YUETONG TRADING CO LTD中国$379

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01气体过滤机械JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.4K
2026-04-01气体过滤机械JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$517
2026-04-01气体过滤机械JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$517
2026-04-01气体过滤机械JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.4K
2026-03-26气体过滤机械JUKWANG PRECISION VINA CO LTD$518
2026-03-26气体过滤机械JUKWANG PRECISION VINA CO LTD$1.4K
2026-03-11气体过滤机械JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$5.6K
2026-03-11气体过滤机械JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.2K
2026-03-11其他风扇JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$6.1K
2026-03-10气体过滤机械JUKWANG PRECISION VINA CO LTD$5.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vimax Trading & Electrical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →