Ha Tuyen Tea Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CHè Hà TUYêN
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$4.08M
出口金额
—
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000863238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PKNNC9 |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Xóm Mỹ Bình, Xã Mỹ Bằng, Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHÈ HÀ TUYÊN |
| 企业英文名称 | HA TUYEN TEA INVESTMENT DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Mỹ Bình, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1076 - Sản xuất chè 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842073509333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 79 | $2.62M |
| 巴基斯坦 | 36 | $1.30M |
| 越南 | 5 | $161.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 37 | $1.31M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| O. Nakhtar Khan Momand | 阿富汗 | 35 | $1.11M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Haroon Hazrat | 巴基斯坦 | 10 | $414.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $262.3K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Nakhtar Khan Momand | 越南 | 4 | $130.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Khyber Gold Foods | 巴基斯坦 | 5 | $109.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $96.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Sharif Enterprises | 巴基斯坦 | 3 | $93.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Biologica (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $78.0K | 3公斤以上红茶、其他电诊设备 |
| Saqib Fayaz Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $72.6K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 巴基斯坦 | $22.6K |
| 2025-11-03 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 巴基斯坦 | $4.9K |
| 2025-10-23 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 巴基斯坦 | $22.1K |
| 2025-10-23 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 巴基斯坦 | $4.9K |
| 2025-09-30 | 3公斤以上绿茶 | O NAKHTAR KHAN MOMAND | 阿富汗 | $11.7K |
| 2025-09-30 | 3公斤以上绿茶 | O NAKHTAR KHAN MOMAND | 阿富汗 | $6.6K |
| 2025-09-30 | 3公斤以上绿茶 | O NAKHTAR KHAN MOMAND | 阿富汗 | $8.6K |
| 2025-09-19 | 3公斤以上绿茶 | O NAKHTAR KHAN MOMAND | 阿富汗 | $6.7K |
| 2025-09-19 | 3公斤以上绿茶 | O NAKHTAR KHAN MOMAND | 阿富汗 | $6.6K |
| 2025-09-19 | 3公斤以上绿茶 | O NAKHTAR KHAN MOMAND | 阿富汗 | $13.2K |