Ha Tuyen Tea Investment Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CHè Hà TUYêN

0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$4.08M
出口金额
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $386.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $369.5K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $372.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $386.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $369.5K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $372.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $386.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号5000863238
企查查编码QVN1PKNNC9
成立日期2019-01-07
联系地址Xóm Mỹ Bình, Xã Mỹ Bằng, Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHÈ HÀ TUYÊN
企业英文名称HA TUYEN TEA INVESTMENT DEVELOPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Mỹ Bình, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1076 - Sản xuất chè 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842073509333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗79$2.62M
巴基斯坦36$1.30M
越南5$161.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Afghan Sakhawat Ltd.阿富汗37$1.31M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
O. Nakhtar Khan Momand阿富汗35$1.11M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Haroon Hazrat巴基斯坦10$414.0K3公斤以上绿茶
Afghan Sakhawat Ltd.巴基斯坦7$262.3K3公斤以上绿茶
O. Nakhtar Khan Momand越南4$130.3K3公斤以上绿茶
Khyber Gold Foods巴基斯坦5$109.9K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Yaro Khil Ltd.巴基斯坦3$96.8K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Sharif Enterprises巴基斯坦3$93.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Biologica (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$78.0K3公斤以上红茶、其他电诊设备
Saqib Fayaz Ltd.巴基斯坦2$72.6K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-033公斤以上绿茶YARO KHIL LTD巴基斯坦$22.6K
2025-11-033公斤以上绿茶YARO KHIL LTD巴基斯坦$4.9K
2025-10-233公斤以上绿茶YARO KHIL LTD巴基斯坦$22.1K
2025-10-233公斤以上绿茶YARO KHIL LTD巴基斯坦$4.9K
2025-09-303公斤以上绿茶O NAKHTAR KHAN MOMAND阿富汗$11.7K
2025-09-303公斤以上绿茶O NAKHTAR KHAN MOMAND阿富汗$6.6K
2025-09-303公斤以上绿茶O NAKHTAR KHAN MOMAND阿富汗$8.6K
2025-09-193公斤以上绿茶O NAKHTAR KHAN MOMAND阿富汗$6.7K
2025-09-193公斤以上绿茶O NAKHTAR KHAN MOMAND阿富汗$6.6K
2025-09-193公斤以上绿茶O NAKHTAR KHAN MOMAND阿富汗$13.2K

相关企业 · 同类产品

Ha Tuyen Tea Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →