Yubo Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 PVC塑料板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ YUBO

33
进口笔数
99
出口笔数
$1.32M
进口金额
$206.2K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $165 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $45.5K · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-03进口 $36.6K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-04进口 $73.9K · 2 笔出口 $16.9K · 12 笔2025-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-06进口 $43.6K · 1 笔出口 $8.7K · 7 笔2025-07进口 $112.8K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-08进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.2K · 1 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $9.3K · 6 笔2026-02进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.2K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-04进口 $215.2K · 3 笔出口 $16.6K · 5 笔2026-05进口 $123.9K · 4 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-06进口 $206.0K · 4 笔出口 $11.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $165 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $45.5K · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-03进口 $36.6K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-04进口 $73.9K · 2 笔出口 $16.9K · 12 笔2025-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-06进口 $43.6K · 1 笔出口 $8.7K · 7 笔2025-07进口 $112.8K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-08进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.2K · 1 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $9.3K · 6 笔2026-02进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.2K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-04进口 $215.2K · 3 笔出口 $16.6K · 5 笔2026-05进口 $123.9K · 4 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-06进口 $206.0K · 4 笔出口 $11.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号3703166565
企查查编码QVNP5ABNN4
成立日期2023-11-01
联系地址Ô19, Lô DC74, Đường NA7, KDC Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YUBO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 17, Lô DC50, KDC Việt Sing, Đường D29, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0827066908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
590190硬挺纺织物
392111苯乙烯泡沫塑料板
701990其他玻璃纤维
820890其他机器刀具
392119其他泡沫塑料
680520纸基研磨料
8451908451机器零件
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
701990其他玻璃纤维
392119其他泡沫塑料
590190硬挺纺织物
820890其他机器刀具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.32M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$206.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国33$1.32MPVC塑料板材、制鞋机械

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南23$58.2K染色合成针织布、弹性针织布
Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南26$45.9K合成纤维缝纫线、未印刷标签
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$44.2K染色棉针织布、染色合成针织布
Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南12$27.0K印刷标签、弹性针织布
Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd.越南9$8.7K印刷标签、机织标签
Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam)中国香港9$8.6K瓦楞纸箱、谷物秸秆谷壳
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南2$5.0K精梳棉纱、精梳棉纱
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南5$4.8K印刷标签、机织标签
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.6K印刷标签、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14PVC塑料板材Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$12.0K
2026-07-14苯乙烯泡沫塑料板Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$300
2026-07-14其他机器刀具Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$185
2026-07-14其他泡沫塑料Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-14PVC塑料板材Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-14PVC塑料板材Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-14苯乙烯泡沫塑料板Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-14PVC塑料板材Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-14其他橡胶带Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$450
2026-07-14其他机器刀具Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd.中国$150

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24PVC塑料板材Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-24PVC塑料板材Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-08其他泡沫塑料Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南$311
2026-07-08纸基研磨料Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南$15
2026-07-08其他塑料片材Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南$67
2026-07-08PVC塑料板材Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南$1.5K
2026-07-08PVC塑料板材Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南$1.1K
2026-07-07PVC塑料板材Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-24PVC塑料板材Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-24PVC塑料板材Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$345

相关企业 · 同类产品

Yubo Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →