Tan Hoang Nga Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy Tân Hoàng Nga
3
进口笔数
2
出口笔数
$74.6K
进口金额
$20.9K
出口金额
2024-07-23
最近进口
2025-04-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300573460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BGYVKH |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY TÂN HOÀNG NGA |
| 企业英文名称 | TAN HOANG NGA PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02223828345 |
| 传真 | 02223692029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $74.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xingmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| Shandong Isotope Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 放射性化合物、贫铀制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.9K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-07-23 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-07-23 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-07-23 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-07-23 | 造纸机械零件 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-06-27 | 放射性化合物 | SHANDONG ISOTOPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-01-04 | 其他气动发动机 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $267 |
| 2023-01-04 | 其他机器刀具 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2023-01-04 | 造纸机械零件 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-01-04 | 制浆机械 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 未涂布瓦楞纸 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2024-08-10 | 未涂布瓦楞纸 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $3.6K |