FMD Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 裁缝模型及展示品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT FMD

21
进口笔数
39
出口笔数
$13.0K
进口金额
$192.9K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-23
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $233 · 1 笔2024-01进口 $134 · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230 · 1 笔出口 $353 · 1 笔2024-05进口 $306 · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $56 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $216 · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $43 · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $747 · 2 笔出口 $200 · 1 笔2026-02进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236 · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $233 · 1 笔2024-01进口 $134 · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230 · 1 笔出口 $353 · 1 笔2024-05进口 $306 · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $56 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $216 · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $43 · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $747 · 2 笔出口 $200 · 1 笔2026-02进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236 · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316194400
企查查编码QVNWRWVNT7
成立日期2020-03-12
联系地址35A và 35 Đường Số 6, Khu Phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT FMD
企业英文名称FMD PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35A và 35 Đường Số 6, Khu Phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84906334365
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961800裁缝模型及展示品
390422增塑PVC混合物
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
392490塑料家用制品
670490其他毛发制品
731812木螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
961800裁缝模型及展示品
391740塑料管件
848079非注塑模具
442199其他木制品
730719钢铁铸件
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本17$8.8K
中国4$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$171.2K
柬埔寨2$21.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F.M. Corp. Oration孟加拉国2$4.2K增塑PVC混合物
Pearl Idea Co., Ltd.日本4$2.9K裁缝模型及展示品、合成假发
Tomane日本8$2.1K裁缝模型及展示品
Pearl Idea Co., Ltd.中国1$1.3K其他钢铁制品、裁缝模型及展示品
Sai Union Co., Ltd.日本1$1.2K其他棉废料、其他纺织制品
HUB-DESIGN CO.,LTD.日本3$851其他钢弹簧、裁缝模型及展示品
Japan Rescue Ltd.日本1$350塑料家用制品
Adis Muse Co., Ltd.日本2$134裁缝模型及展示品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F.M. Corp. Oration孟加拉国19$128.7K活性染料、裁缝模型及展示品
Sai Union Co., Ltd.日本7$30.5K塑料管件、其他木制品
AEON (Cambodia) Co., Ltd.越南2$21.7K发酵乳制品、塑料家用制品
Tomane Co., Ltd.日本6$6.6K裁缝模型及展示品、塑料管件
Nichiray Magnet Co., Ltd.日本1$1.9K家具配件
F & M CORP CO.,LTD.日本1$1.8K裁缝模型及展示品
ROSA印度1$96075kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Suncreate Co., Ltd.日本1$353裁缝模型及展示品
Hub Design Co., Ltd.日本1$200裁缝模型及展示品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12裁缝模型及展示品TOMANE日本$80
2026-03-12裁缝模型及展示品TOMANE日本$156
2026-02-23其他钢弹簧HUB-DESIGN CO.,LTD.日本$40
2026-02-23其他钢弹簧HUB-DESIGN CO.,LTD.日本$64
2026-01-27螺纹螺母HUB-DESIGN CO.,LTD.日本$5
2026-01-27非螺纹垫圈HUB-DESIGN CO.,LTD.日本$2
2026-01-27钢铁螺钉螺栓HUB-DESIGN CO.,LTD.日本$37
2026-01-27非螺纹垫圈HUB-DESIGN CO.,LTD.日本$5
2026-01-27钢铁螺钉螺栓HUB-DESIGN CO.,LTD.日本$58
2026-01-27其他钢弹簧HUB-DESIGN CO.,LTD.日本$28

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23裁缝模型及展示品Sai Union Co., Ltd.日本$12.3K
2026-03-23裁缝模型及展示品Sai Union Co., Ltd.日本$12.3K
2026-03-17裁缝模型及展示品F & M CORP CO.,LTD.日本$10
2026-03-17裁缝模型及展示品F & M CORP CO.,LTD.日本$1.0K
2026-03-17裁缝模型及展示品F & M CORP CO.,LTD.日本$80
2026-03-17裁缝模型及展示品F & M CORP CO.,LTD.日本$80
2026-03-17裁缝模型及展示品F & M CORP CO.,LTD.日本$80
2026-03-17裁缝模型及展示品F & M CORP CO.,LTD.日本$120
2026-03-17裁缝模型及展示品F & M CORP CO.,LTD.日本$48
2026-03-17裁缝模型及展示品F & M CORP CO.,LTD.日本$80

相关企业 · 同类产品

FMD Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →