FMD Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 裁缝模型及展示品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT FMD
21
进口笔数
39
出口笔数
$13.0K
进口金额
$192.9K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-23
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316194400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRWVNT7 |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | 35A và 35 Đường Số 6, Khu Phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT FMD |
| 企业英文名称 | FMD PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35A và 35 Đường Số 6, Khu Phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84906334365 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $8.8K |
| 中国 | 4 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $171.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.M. Corp. Oration | 孟加拉国 | 2 | $4.2K | 增塑PVC混合物 |
| Pearl Idea Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.9K | 裁缝模型及展示品、合成假发 |
| Tomane | 日本 | 8 | $2.1K | 裁缝模型及展示品 |
| Pearl Idea Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、裁缝模型及展示品 |
| Sai Union Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 其他棉废料、其他纺织制品 |
| HUB-DESIGN CO.,LTD. | 日本 | 3 | $851 | 其他钢弹簧、裁缝模型及展示品 |
| Japan Rescue Ltd. | 日本 | 1 | $350 | 塑料家用制品 |
| Adis Muse Co., Ltd. | 日本 | 2 | $134 | 裁缝模型及展示品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.M. Corp. Oration | 孟加拉国 | 19 | $128.7K | 活性染料、裁缝模型及展示品 |
| Sai Union Co., Ltd. | 日本 | 7 | $30.5K | 塑料管件、其他木制品 |
| AEON (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.7K | 发酵乳制品、塑料家用制品 |
| Tomane Co., Ltd. | 日本 | 6 | $6.6K | 裁缝模型及展示品、塑料管件 |
| Nichiray Magnet Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 家具配件 |
| F & M CORP CO.,LTD. | 日本 | 1 | $1.8K | 裁缝模型及展示品 |
| ROSA | 印度 | 1 | $960 | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Suncreate Co., Ltd. | 日本 | 1 | $353 | 裁缝模型及展示品 |
| Hub Design Co., Ltd. | 日本 | 1 | $200 | 裁缝模型及展示品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 裁缝模型及展示品 | TOMANE | 日本 | $80 |
| 2026-03-12 | 裁缝模型及展示品 | TOMANE | 日本 | $156 |
| 2026-02-23 | 其他钢弹簧 | HUB-DESIGN CO.,LTD. | 日本 | $40 |
| 2026-02-23 | 其他钢弹簧 | HUB-DESIGN CO.,LTD. | 日本 | $64 |
| 2026-01-27 | 螺纹螺母 | HUB-DESIGN CO.,LTD. | 日本 | $5 |
| 2026-01-27 | 非螺纹垫圈 | HUB-DESIGN CO.,LTD. | 日本 | $2 |
| 2026-01-27 | 钢铁螺钉螺栓 | HUB-DESIGN CO.,LTD. | 日本 | $37 |
| 2026-01-27 | 非螺纹垫圈 | HUB-DESIGN CO.,LTD. | 日本 | $5 |
| 2026-01-27 | 钢铁螺钉螺栓 | HUB-DESIGN CO.,LTD. | 日本 | $58 |
| 2026-01-27 | 其他钢弹簧 | HUB-DESIGN CO.,LTD. | 日本 | $28 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 裁缝模型及展示品 | Sai Union Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |
| 2026-03-23 | 裁缝模型及展示品 | Sai Union Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |
| 2026-03-17 | 裁缝模型及展示品 | F & M CORP CO.,LTD. | 日本 | $10 |
| 2026-03-17 | 裁缝模型及展示品 | F & M CORP CO.,LTD. | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 裁缝模型及展示品 | F & M CORP CO.,LTD. | 日本 | $80 |
| 2026-03-17 | 裁缝模型及展示品 | F & M CORP CO.,LTD. | 日本 | $80 |
| 2026-03-17 | 裁缝模型及展示品 | F & M CORP CO.,LTD. | 日本 | $80 |
| 2026-03-17 | 裁缝模型及展示品 | F & M CORP CO.,LTD. | 日本 | $120 |
| 2026-03-17 | 裁缝模型及展示品 | F & M CORP CO.,LTD. | 日本 | $48 |
| 2026-03-17 | 裁缝模型及展示品 | F & M CORP CO.,LTD. | 日本 | $80 |