Nam Chau Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 928 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NăM CHâU
928
进口笔数
485
出口笔数
$19.37M
进口金额
$32.29M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
44
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400744053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEME6VGN |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NĂM CHÂU |
| 企业英文名称 | NAM CHAU GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842043686518 |
| 邮箱 | ncg@ncg.vn |
| 官网 | www.ncg.vn |
| 传真 | 02043686518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 502.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 432 | $16.81M |
| 韩国 | 138 | $1.83M |
| 越南 | 211 | $330.6K |
| 中国香港 | 89 | $276.3K |
| 葡萄牙 | 3 | $69.4K |
| 新加坡 | 70 | $58.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 181 | $15.77M |
| 英国 | 218 | $14.25M |
| 韩国 | 8 | $460.5K |
| 马来西亚 | 30 | $415.7K |
| 越南 | 20 | $384.3K |
| 荷兰 | 1 | $172.0K |
| 波兰 | 3 | $60.1K |
| 印度 | 2 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dubhe Corp. | 中国 | 281 | $12.95M | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| Dubhe Corp | 韩国 | 95 | $3.04M | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
| Dubhe Corporation | 韩国 | 128 | $1.68M | 其他窄幅织物、装饰流苏 |
| Dubhe Corp. | 越南 | 158 | $345.0K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| DUBHE CORP ORATION | 中国香港 | 26 | $214.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Tyco Integrated Security S.L. | 新加坡 | 53 | $39.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | 21 | $24.7K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 31 | $20.4K | 机织标签、非织造标签 |
| Tyco Integrated Security | 新加坡 | 16 | $19.3K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Kumsung AK Corp | 中国 | 25 | $6.4K | 塑料纽扣、贱金属扣件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marks & Spencer plc | 英国 | 253 | $15.25M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Massimo Dutti, S.A. | 西班牙 | 82 | $10.43M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Inditex S.A. | 西班牙 | 38 | $2.96M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Massimo Dutti | 西班牙 | 12 | $2.35M | 皮革服装、化纤女式大衣 |
| Maersk Logistics & Services Malaysia Sdn Bhd | 马来西亚 | 30 | $415.7K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Dubhe Corporation | 韩国 | 6 | $308.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Dubhe Corp. | 越南 | 12 | $94.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| TP Inc. | 越南 | 2 | $67.7K | 其他拉链、印刷标签 |
| Poligono Inditex | 西班牙 | 44 | $24.6K | 电气信号装置、女式棉裤 |
| Inditex Warehouse S.L. | 西班牙 | 3 | $1.0K | 其他纺织鞋袜、其他女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 928)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | Dubhe Corp | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 棉混纺机织物 | Dubhe Corp | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | Dubhe Corp | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | Dubhe Corp | 中国 | $766 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | Dubhe Corp | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | Dubhe Corp | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | Dubhe Corp | 中国 | $865 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | Dubhe Corp | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | Dubhe Corp | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | Dubhe Corp | 中国 | $49.6K |
出口(共 485)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式棉大衣 | Poligono Inditex | 西班牙 | $230 |
| 2026-04-28 | 女式棉大衣 | Poligono Inditex | 西班牙 | $374 |
| 2026-04-27 | 女式棉大衣 | MASSIMO DUTTI SA | 西班牙 | $35.2K |
| 2026-04-27 | 女式棉大衣 | MASSIMO DUTTI SA | 西班牙 | $67.7K |
| 2026-04-24 | 化纤女式大衣 | Maersk Logistics & Services Malaysia Sdn Bhd | 马来西亚 | $21.5K |
| 2026-04-24 | 化纤女式大衣 | MARKS & SPENCER PLC | 英国 | $41.7K |
| 2026-04-21 | 化纤女式大衣 | MARKS & SPENCER PLC | 英国 | $41.5K |
| 2026-04-20 | 女式棉大衣 | MASSIMO DUTTI SA | 西班牙 | $35.2K |
| 2026-04-13 | 贱金属扣件 | Dubhe Corp | 越南 | $428 |
| 2026-04-13 | 女式棉大衣 | MASSIMO DUTTI SA | 西班牙 | $59.0K |