Nam Chau Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 984 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NăM CHâU
984
进口笔数
507
出口笔数
$20.38M
进口金额
$33.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
46
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400744053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEME6VGN |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NĂM CHÂU |
| 企业英文名称 | NAM CHAU GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842043686518 |
| 邮箱 | ncg@ncg.vn |
| 官网 | www.ncg.vn |
| 传真 | 02043686518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 502.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 460 | $17.55M |
| 韩国 | 141 | $1.87M |
| 越南 | 232 | $342.6K |
| 中国香港 | 93 | $289.5K |
| 意大利 | 2 | $202.0K |
| 葡萄牙 | 3 | $69.4K |
| 新加坡 | 70 | $58.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 191 | $16.66M |
| 英国 | 227 | $14.71M |
| 韩国 | 8 | $460.5K |
| 马来西亚 | 32 | $430.9K |
| 越南 | 20 | $384.3K |
| 荷兰 | 1 | $172.0K |
| 波兰 | 3 | $60.1K |
| 印度 | 3 | $37.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dubhe Corp. | 中国 | 281 | $12.95M | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| Dubhe Corporation | 韩国 | 263 | $5.50M | 其他窄幅织物、非织造标签 |
| Dubhe Corp. | 越南 | 158 | $345.0K | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
| DUBHE CORP ORATION | 中国香港 | 26 | $214.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Tyco Integrated Security S.L. | 新加坡 | 53 | $39.2K | 钢铁钉及U形钉、信号装置零件 |
| AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | 24 | $34.8K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 31 | $20.4K | 机织标签、非织造标签 |
| Tyco Integrated Security | 新加坡 | 16 | $19.3K | 钢铁钉及U形钉、信号装置零件 |
| IDT Asia Global Service Co., Ltd. | 中国 | 23 | $18.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Kumsung AK Corp | 中国 | 28 | $7.8K | 塑料纽扣、贱金属扣件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marks & Spencer plc | 英国 | 262 | $15.71M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Massimo Dutti, S.A. | 西班牙 | 100 | $13.67M | 皮革服装、化纤女式大衣 |
| INDITEX, S.A. | 西班牙 | 36 | $2.88M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Maersk Logistics & Services Malaysia Sdn Bhd | 马来西亚 | 32 | $430.9K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Dubhe Corporation | 韩国 | 7 | $337.4K | 合成纤维缝纫线、机织标签 |
| Dubhe Corp. | 越南 | 12 | $94.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Inditex S.A. | 西班牙 | 2 | $81.7K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Marks & Spencer Reliance India Private Ltd. | 印度 | 3 | $37.3K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Poligono Inditex | 西班牙 | 48 | $26.3K | 电气信号装置、女式棉裤 |
| Inditex Warehouse S.L. | 西班牙 | 4 | $1.3K | 其他纺织鞋袜、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 984)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印花棉布 | Wujiang Zhongtian Jet Weaving Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-06-26 | 非织造标签 | TP Inc. | 中国 | $321 |
| 2026-06-26 | 塑料衣着附件 | Dubhe Corporation | 中国 | $110 |
| 2026-06-26 | 混纺毛织物 | TP Inc. | 意大利 | $40.1K |
| 2026-06-26 | 聚酯短纤织物 | Dubhe Corporation | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 混纺毛织物 | TP Inc. | 意大利 | $100.6K |
| 2026-06-26 | 混纺毛织物 | TP Inc. | 意大利 | $33.5K |
| 2026-06-26 | 其他拉链 | Dubhe Corporation | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Dubhe Corporation | 中国 | $594 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | TP Inc. | 中国 | $717 |
出口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 男式化纤大衣 | Massimo Dutti, S.A. | 西班牙 | $296.0K |
| 2026-06-27 | 化纤女式大衣 | Marks & Spencer plc | 英国 | $131.3K |
| 2026-06-26 | 化纤女式大衣 | Marks & Spencer plc | 英国 | $28.3K |
| 2026-06-24 | 男式毛呢大衣 | Poligono Inditex | 西班牙 | $888 |
| 2026-06-22 | 化纤女式大衣 | Maersk Logistics & Services Malaysia Sdn Bhd | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 化纤女式大衣 | Marks & Spencer plc | 英国 | $19.0K |
| 2026-06-20 | 化纤女式大衣 | Marks & Spencer Reliance India Private Ltd. | 印度 | $8.0K |
| 2026-06-17 | 化纤女式大衣 | Poligono Inditex | 西班牙 | $242 |
| 2026-06-16 | 化纤女式大衣 | Marks & Spencer plc | 英国 | $84.0K |
| 2026-06-16 | 化纤女式大衣 | Marks & Spencer plc | 英国 | $2.1K |