Nam Chau Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 928 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NăM CHâU

928
进口笔数
485
出口笔数
$19.37M
进口金额
$32.29M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
44
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.1K · 4 笔出口 $65.5K · 1 笔2023-09进口 $82.2K · 11 笔出口 $1.74M · 10 笔2023-10进口 $316.3K · 12 笔出口 $646.3K · 7 笔2023-11进口 $876.6K · 21 笔出口 $679.9K · 9 笔2023-12进口 $386.5K · 22 笔出口 $832.8K · 21 笔2024-01进口 $505.3K · 14 笔出口 $1.30M · 15 笔2024-02进口 $337.3K · 10 笔出口 $580.1K · 7 笔2024-03进口 $146.6K · 14 笔出口 $326.4K · 6 笔2024-04进口 $473.4K · 16 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-05进口 $992.2K · 28 笔出口 $778.8K · 7 笔2024-06进口 $224.5K · 15 笔出口 $985.0K · 14 笔2024-07进口 $397.9K · 15 笔出口 $1.35M · 20 笔2024-08进口 $215.3K · 13 笔出口 $1.46M · 16 笔2024-09进口 $230.2K · 12 笔出口 $261.0K · 12 笔2024-10进口 $607.0K · 20 笔出口 $830.5K · 18 笔2024-11进口 $259.7K · 20 笔出口 $342.1K · 5 笔2024-12进口 $311.0K · 22 笔出口 $1.35M · 13 笔2025-01进口 $867.8K · 20 笔出口 $539.7K · 12 笔2025-02进口 $94.5K · 10 笔出口 $939.8K · 14 笔2025-03进口 $469.0K · 24 笔出口 $57.0K · 4 笔2025-04进口 $407.2K · 14 笔出口 $501.4K · 11 笔2025-05进口 $905.0K · 40 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-06进口 $407.3K · 26 笔出口 $721.5K · 12 笔2025-07进口 $420.8K · 16 笔出口 $1.42M · 26 笔2025-08进口 $497.5K · 45 笔出口 $1.47M · 22 笔2025-09进口 $446.7K · 59 笔出口 $963.9K · 16 笔2025-10进口 $496.6K · 38 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-11进口 $194.6K · 23 笔出口 $1.03M · 22 笔2025-12进口 $439.4K · 27 笔出口 $976.0K · 14 笔2026-01进口 $400.5K · 33 笔出口 $780.2K · 13 笔2026-02进口 $262.2K · 14 笔出口 $383.0K · 9 笔2026-03进口 $355.0K · 32 笔出口 $298.4K · 8 笔2026-04进口 $2.14M · 35 笔出口 $499.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.1K · 4 笔出口 $65.5K · 1 笔2023-09进口 $82.2K · 11 笔出口 $1.74M · 10 笔2023-10进口 $316.3K · 12 笔出口 $646.3K · 7 笔2023-11进口 $876.6K · 21 笔出口 $679.9K · 9 笔2023-12进口 $386.5K · 22 笔出口 $832.8K · 21 笔2024-01进口 $505.3K · 14 笔出口 $1.30M · 15 笔2024-02进口 $337.3K · 10 笔出口 $580.1K · 7 笔2024-03进口 $146.6K · 14 笔出口 $326.4K · 6 笔2024-04进口 $473.4K · 16 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-05进口 $992.2K · 28 笔出口 $778.8K · 7 笔2024-06进口 $224.5K · 15 笔出口 $985.0K · 14 笔2024-07进口 $397.9K · 15 笔出口 $1.35M · 20 笔2024-08进口 $215.3K · 13 笔出口 $1.46M · 16 笔2024-09进口 $230.2K · 12 笔出口 $261.0K · 12 笔2024-10进口 $607.0K · 20 笔出口 $830.5K · 18 笔2024-11进口 $259.7K · 20 笔出口 $342.1K · 5 笔2024-12进口 $311.0K · 22 笔出口 $1.35M · 13 笔2025-01进口 $867.8K · 20 笔出口 $539.7K · 12 笔2025-02进口 $94.5K · 10 笔出口 $939.8K · 14 笔2025-03进口 $469.0K · 24 笔出口 $57.0K · 4 笔2025-04进口 $407.2K · 14 笔出口 $501.4K · 11 笔2025-05进口 $905.0K · 40 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-06进口 $407.3K · 26 笔出口 $721.5K · 12 笔2025-07进口 $420.8K · 16 笔出口 $1.42M · 26 笔2025-08进口 $497.5K · 45 笔出口 $1.47M · 22 笔2025-09进口 $446.7K · 59 笔出口 $963.9K · 16 笔2025-10进口 $496.6K · 38 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-11进口 $194.6K · 23 笔出口 $1.03M · 22 笔2025-12进口 $439.4K · 27 笔出口 $976.0K · 14 笔2026-01进口 $400.5K · 33 笔出口 $780.2K · 13 笔2026-02进口 $262.2K · 14 笔出口 $383.0K · 9 笔2026-03进口 $355.0K · 32 笔出口 $298.4K · 8 笔2026-04进口 $2.14M · 35 笔出口 $499.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号2400744053
企查查编码QVNEME6VGN
成立日期2014-12-01
联系地址Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NĂM CHÂU
企业英文名称NAM CHAU GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842043686518
邮箱ncg@ncg.vn
官网www.ncg.vn
传真02043686518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本502.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
580639其他窄幅织物
960719其他拉链
960610扣件及零件
482110印刷标签
960711金属拉链
590390塑料涂层织物
830890贱金属扣件
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620230女式棉大衣
620130男式棉大衣
610190其他男式针织外套
551219聚酯短纤织物
620120男式毛呢大衣
620190其他纺织大衣
590390塑料涂层织物
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国432$16.81M
韩国138$1.83M
越南211$330.6K
中国香港89$276.3K
葡萄牙3$69.4K
新加坡70$58.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙181$15.77M
英国218$14.25M
韩国8$460.5K
马来西亚30$415.7K
越南20$384.3K
荷兰1$172.0K
波兰3$60.1K
印度2$29.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dubhe Corp.中国281$12.95M其他拉链、聚酯短纤织物
Dubhe Corp韩国95$3.04M印刷标签、聚酯短纤织物
Dubhe Corporation韩国128$1.68M其他窄幅织物、装饰流苏
Dubhe Corp.越南158$345.0K合成纤维缝纫线、印刷标签
DUBHE CORP ORATION中国香港26$214.5K印刷标签、非织造标签
Tyco Integrated Security S.L.新加坡53$39.2K信号装置零件、电气信号装置
AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港21$24.7K印刷标签、其他半导体介质
PAXAR (CHINA) LTD中国香港31$20.4K机织标签、非织造标签
Tyco Integrated Security新加坡16$19.3K电气信号装置、信号装置零件
Kumsung AK Corp中国25$6.4K塑料纽扣、贱金属扣件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marks & Spencer plc英国253$15.25M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Massimo Dutti, S.A.西班牙82$10.43M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Inditex S.A.西班牙38$2.96M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Massimo Dutti西班牙12$2.35M皮革服装、化纤女式大衣
Maersk Logistics & Services Malaysia Sdn Bhd马来西亚30$415.7K棉针织T恤及背心、男棉裤
Dubhe Corporation韩国6$308.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Dubhe Corp.越南12$94.1K印刷标签、非织造标签
TP Inc.越南2$67.7K其他拉链、印刷标签
Poligono Inditex西班牙44$24.6K电气信号装置、女式棉裤
Inditex Warehouse S.L.西班牙3$1.0K其他纺织鞋袜、其他女式针织外套

近期贸易明细

进口(共 928)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属扣件Dubhe Corp中国$1.4K
2026-04-29棉混纺机织物Dubhe Corp中国$2.8K
2026-04-29贱金属扣件Dubhe Corp中国$1.4K
2026-04-29塑料涂层织物Dubhe Corp中国$766
2026-04-29聚酯短纤织物Dubhe Corp中国$49.6K
2026-04-29聚酯短纤织物Dubhe Corp中国$29.5K
2026-04-29其他窄幅织物Dubhe Corp中国$865
2026-04-29非织造标签Dubhe Corp越南$12
2026-04-29聚酯短纤织物Dubhe Corp中国$4.7K
2026-04-29聚酯短纤织物Dubhe Corp中国$49.6K

出口(共 485)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式棉大衣Poligono Inditex西班牙$230
2026-04-28女式棉大衣Poligono Inditex西班牙$374
2026-04-27女式棉大衣MASSIMO DUTTI SA西班牙$35.2K
2026-04-27女式棉大衣MASSIMO DUTTI SA西班牙$67.7K
2026-04-24化纤女式大衣Maersk Logistics & Services Malaysia Sdn Bhd马来西亚$21.5K
2026-04-24化纤女式大衣MARKS & SPENCER PLC英国$41.7K
2026-04-21化纤女式大衣MARKS & SPENCER PLC英国$41.5K
2026-04-20女式棉大衣MASSIMO DUTTI SA西班牙$35.2K
2026-04-13贱金属扣件Dubhe Corp越南$428
2026-04-13女式棉大衣MASSIMO DUTTI SA西班牙$59.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Chau Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →