Nam Chau Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 984 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NăM CHâU

984
进口笔数
507
出口笔数
$20.38M
进口金额
$33.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
46
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 3 笔出口 $257.1K · 1 笔2023-10进口 $316.3K · 12 笔出口 $646.3K · 7 笔2023-11进口 $876.6K · 21 笔出口 $679.9K · 9 笔2023-12进口 $386.5K · 22 笔出口 $832.8K · 21 笔2024-01进口 $505.3K · 14 笔出口 $1.30M · 15 笔2024-02进口 $337.3K · 10 笔出口 $580.1K · 7 笔2024-03进口 $146.6K · 14 笔出口 $326.4K · 6 笔2024-04进口 $473.4K · 16 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-05进口 $992.2K · 28 笔出口 $778.8K · 7 笔2024-06进口 $224.5K · 15 笔出口 $985.0K · 14 笔2024-07进口 $397.9K · 15 笔出口 $1.35M · 20 笔2024-08进口 $215.3K · 13 笔出口 $1.46M · 16 笔2024-09进口 $230.2K · 12 笔出口 $261.0K · 12 笔2024-10进口 $607.0K · 20 笔出口 $830.5K · 18 笔2024-11进口 $259.7K · 20 笔出口 $342.1K · 5 笔2024-12进口 $311.0K · 22 笔出口 $1.35M · 13 笔2025-01进口 $867.8K · 20 笔出口 $539.7K · 12 笔2025-02进口 $94.5K · 10 笔出口 $939.8K · 14 笔2025-03进口 $469.0K · 24 笔出口 $57.0K · 4 笔2025-04进口 $407.2K · 14 笔出口 $501.4K · 11 笔2025-05进口 $905.0K · 40 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-06进口 $407.3K · 26 笔出口 $721.5K · 12 笔2025-07进口 $420.8K · 16 笔出口 $1.42M · 26 笔2025-08进口 $497.5K · 45 笔出口 $1.47M · 22 笔2025-09进口 $446.7K · 59 笔出口 $963.9K · 16 笔2025-10进口 $496.6K · 38 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-11进口 $194.6K · 23 笔出口 $1.03M · 22 笔2025-12进口 $439.4K · 27 笔出口 $976.0K · 14 笔2026-01进口 $400.5K · 33 笔出口 $780.2K · 13 笔2026-02进口 $262.4K · 15 笔出口 $383.0K · 9 笔2026-03进口 $355.0K · 32 笔出口 $298.4K · 8 笔2026-04进口 $2.14M · 35 笔出口 $499.3K · 13 笔2026-05进口 $431.8K · 28 笔出口 $422.8K · 7 笔2026-06进口 $572.9K · 27 笔出口 $949.0K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 3 笔出口 $257.1K · 1 笔2023-10进口 $316.3K · 12 笔出口 $646.3K · 7 笔2023-11进口 $876.6K · 21 笔出口 $679.9K · 9 笔2023-12进口 $386.5K · 22 笔出口 $832.8K · 21 笔2024-01进口 $505.3K · 14 笔出口 $1.30M · 15 笔2024-02进口 $337.3K · 10 笔出口 $580.1K · 7 笔2024-03进口 $146.6K · 14 笔出口 $326.4K · 6 笔2024-04进口 $473.4K · 16 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-05进口 $992.2K · 28 笔出口 $778.8K · 7 笔2024-06进口 $224.5K · 15 笔出口 $985.0K · 14 笔2024-07进口 $397.9K · 15 笔出口 $1.35M · 20 笔2024-08进口 $215.3K · 13 笔出口 $1.46M · 16 笔2024-09进口 $230.2K · 12 笔出口 $261.0K · 12 笔2024-10进口 $607.0K · 20 笔出口 $830.5K · 18 笔2024-11进口 $259.7K · 20 笔出口 $342.1K · 5 笔2024-12进口 $311.0K · 22 笔出口 $1.35M · 13 笔2025-01进口 $867.8K · 20 笔出口 $539.7K · 12 笔2025-02进口 $94.5K · 10 笔出口 $939.8K · 14 笔2025-03进口 $469.0K · 24 笔出口 $57.0K · 4 笔2025-04进口 $407.2K · 14 笔出口 $501.4K · 11 笔2025-05进口 $905.0K · 40 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-06进口 $407.3K · 26 笔出口 $721.5K · 12 笔2025-07进口 $420.8K · 16 笔出口 $1.42M · 26 笔2025-08进口 $497.5K · 45 笔出口 $1.47M · 22 笔2025-09进口 $446.7K · 59 笔出口 $963.9K · 16 笔2025-10进口 $496.6K · 38 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-11进口 $194.6K · 23 笔出口 $1.03M · 22 笔2025-12进口 $439.4K · 27 笔出口 $976.0K · 14 笔2026-01进口 $400.5K · 33 笔出口 $780.2K · 13 笔2026-02进口 $262.4K · 15 笔出口 $383.0K · 9 笔2026-03进口 $355.0K · 32 笔出口 $298.4K · 8 笔2026-04进口 $2.14M · 35 笔出口 $499.3K · 13 笔2026-05进口 $431.8K · 28 笔出口 $422.8K · 7 笔2026-06进口 $572.9K · 27 笔出口 $949.0K · 15 笔

工商档案

企业注册号2400744053
企查查编码QVNEME6VGN
成立日期2014-12-01
联系地址Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NĂM CHÂU
企业英文名称NAM CHAU GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842043686518
邮箱ncg@ncg.vn
官网www.ncg.vn
传真02043686518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本502.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
580639其他窄幅织物
960719其他拉链
482110印刷标签
960711金属拉链
482190未印刷标签
960610扣件及零件
830890贱金属扣件
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620230女式棉大衣
620130男式棉大衣
610190其他男式针织外套
620120男式毛呢大衣
551219聚酯短纤织物
620190其他纺织大衣
590390塑料涂层织物
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国460$17.55M
韩国141$1.87M
越南232$342.6K
中国香港93$289.5K
意大利2$202.0K
葡萄牙3$69.4K
新加坡70$58.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙191$16.66M
英国227$14.71M
韩国8$460.5K
马来西亚32$430.9K
越南20$384.3K
荷兰1$172.0K
波兰3$60.1K
印度3$37.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dubhe Corp.中国281$12.95M其他拉链、聚酯短纤织物
Dubhe Corporation韩国263$5.50M其他窄幅织物、非织造标签
Dubhe Corp.越南158$345.0K印刷标签、合成纤维缝纫线
DUBHE CORP ORATION中国香港26$214.5K印刷标签、非织造标签
Tyco Integrated Security S.L.新加坡53$39.2K钢铁钉及U形钉、信号装置零件
AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港24$34.8K印刷标签、其他半导体介质
PAXAR (CHINA) LTD中国香港31$20.4K机织标签、非织造标签
Tyco Integrated Security新加坡16$19.3K钢铁钉及U形钉、信号装置零件
IDT Asia Global Service Co., Ltd.中国23$18.5K印刷标签、非织造标签
Kumsung AK Corp中国28$7.8K塑料纽扣、贱金属扣件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marks & Spencer plc英国262$15.71M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Massimo Dutti, S.A.西班牙100$13.67M皮革服装、化纤女式大衣
INDITEX, S.A.西班牙36$2.88M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Maersk Logistics & Services Malaysia Sdn Bhd马来西亚32$430.9K棉针织T恤及背心、男棉裤
Dubhe Corporation韩国7$337.4K合成纤维缝纫线、机织标签
Dubhe Corp.越南12$94.1K印刷标签、非织造标签
Inditex S.A.西班牙2$81.7K棉针织T恤及背心、男棉裤
Marks & Spencer Reliance India Private Ltd.印度3$37.3K棉针织T恤及背心、男棉裤
Poligono Inditex西班牙48$26.3K电气信号装置、女式棉裤
Inditex Warehouse S.L.西班牙4$1.3K其他纺织鞋袜、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 984)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印花棉布Wujiang Zhongtian Jet Weaving Co., Ltd.中国$48
2026-06-26非织造标签TP Inc.中国$321
2026-06-26塑料衣着附件Dubhe Corporation中国$110
2026-06-26混纺毛织物TP Inc.意大利$40.1K
2026-06-26聚酯短纤织物Dubhe Corporation中国$4.0K
2026-06-26混纺毛织物TP Inc.意大利$100.6K
2026-06-26混纺毛织物TP Inc.意大利$33.5K
2026-06-26其他拉链Dubhe Corporation中国$7.9K
2026-06-26其他塑料制品Dubhe Corporation中国$594
2026-06-26印刷标签TP Inc.中国$717

出口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29男式化纤大衣Massimo Dutti, S.A.西班牙$296.0K
2026-06-27化纤女式大衣Marks & Spencer plc英国$131.3K
2026-06-26化纤女式大衣Marks & Spencer plc英国$28.3K
2026-06-24男式毛呢大衣Poligono Inditex西班牙$888
2026-06-22化纤女式大衣Maersk Logistics & Services Malaysia Sdn Bhd马来西亚$1.3K
2026-06-22化纤女式大衣Marks & Spencer plc英国$19.0K
2026-06-20化纤女式大衣Marks & Spencer Reliance India Private Ltd.印度$8.0K
2026-06-17化纤女式大衣Poligono Inditex西班牙$242
2026-06-16化纤女式大衣Marks & Spencer plc英国$84.0K
2026-06-16化纤女式大衣Marks & Spencer plc英国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Chau Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →