Ohyeah International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế OHYEAH
86
进口笔数
2
出口笔数
$2.27M
进口金额
$30.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-02-21
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314911557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYDVT08 |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | 28 Đường Raymondienne, Khu Star Hill( Lô C14-B), Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ OHYEAH |
| 企业英文名称 | OHYEAH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường Raymondienne, Khu Star Hill( Lô C14-B), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02854131333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 139.74亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.03M |
| 中国台湾 | 7 | $155.0K |
| 越南 | 10 | $32.9K |
| 美国 | 5 | $22.5K |
| 日本 | 1 | $14.8K |
| 波兰 | 1 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $27.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.03M | 初级硅氧烷、其他催化剂制剂 |
| General Silicones Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.7K | 初级硅氧烷、其他塑料制品 |
| Skyline International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.3K | 初级硅氧烷 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.9K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Hoshine Silicon (Jiaxing) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93 | 其他有机无机化合物、初级硅氧烷 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 初级硅氧烷 |
| General Silicones Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-26 | 初级硅氧烷 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-05 | 初级硅氧烷 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $576 |
| 2026-03-02 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-02 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-02 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-02 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 初级硅氧烷 | General Silicones Co., Ltd. | 中国台湾 | $852 |
| 2025-02-21 | 初级硅氧烷 | General Silicones Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-02-04 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 韩国 | $20.9K |
| 2025-02-04 | 初级硅氧烷 | Howren Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |